sexually
Adverb
sexually (Adverb)
/sˈɛkʃuəli/
/sˈɛkʃuəli/
AI
Ví dụ
Cô ấy nói mở cửa về các bệnh lây truyền qua đường tình dục trong bài thuyết trình của mình.She spoke openly about sexually transmitted diseases in her presentation.
Quan trọng phải giải quyết vấn đề về nội dung tình dục trực tuyến.It's important to address the issue of sexually explicit content online.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của sexually (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
sexually giới tính | more sexually gợi tình hơn | most sexually tình dục nhiều nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sexually" là trạng từ chỉ cách thức liên quan đến tình dục hoặc giới tính. Nó thường được sử dụng để mô tả hành vi, cảm xúc hoặc động cơ liên quan đến tình dục. Trong tiếng Anh, "sexually" có cùng cách viết và nghĩa trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với âm tiết nhấn mạnh có thể khác trong từng vùng. Từ này rất phổ biến trong các nghiên cứu xã hội và tâm lý học liên quan đến tình dục.