Anh - Việt

Bản dịch của từ Sexually trong tiếng Việt

sexually

Adverb

sexually (Adverb)

/sˈɛkʃuəli/
/sˈɛkʃuəli/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến hoạt động tình dục về mặt thể chất; theo cách liên quan đến quan hệ tình dục.

relating to the physical activity of sex.

Ví dụ
Cô ấy nói mở cửa về các bệnh lây truyền qua đường tình dục trong bài thuyết trình của mình.She spoke openly about sexually transmitted diseases in her presentation.
Quan trọng phải giải quyết vấn đề về nội dung tình dục trực tuyến.It's important to address the issue of sexually explicit content online.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của sexually (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

sexually

giới tính

more sexually

gợi tình hơn

most sexually

tình dục nhiều nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh