Bản dịch của từ Sexually trong tiếng Việt

Sexually

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sexually (Adverb)

sˈɛkʃuəli
sˈɛkʃuəli
01

Liên quan đến hoạt động tình dục về mặt thể chất; theo cách liên quan đến quan hệ tình dục.

Relating to the physical activity of sex.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ