Bản dịch của từ Activity trong tiếng Việt
Activity
NounNoun

Activity (Noun)
ækˈtɪv.ə.ti
ækˈtɪv.ə.t̬i
01
Tình trạng đang hoạt động, hoạt động diễn ra; trạng thái vận hành hoặc hoạt động của một hệ thống, tổ chức hay quá trình.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Activity (Noun)
æktˈɪvɪtiz
ˈækˈtɪvətiz
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tình trạng hoạt động, trạng thái tham gia hoặc tham dự các sự kiện hoặc nhiệm vụ.
The condition of being active the state of being engaged or participating in events or tasks
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
