hive
hive (Verb)
Nghĩa 01 · Đặt ong vào tổ (hoặc thùng nuôi ong). Hành động chuyển ong vào nơi nuôi để chăm sóc hoặc bắt đầu nuôi lấy mật.
Đặt ong vào tổ (hoặc thùng nuôi ong). Hành động chuyển ong vào nơi nuôi để chăm sóc hoặc bắt đầu nuôi lấy mật.
Place bees in a hive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hive (Noun)
Nghĩa 01 · Một tổ ong; nơi ong sống và nuôi con, thường là cấu trúc do ong mật xây hoặc do con người đặt để nuôi ong.
Một tổ ong; nơi ong sống và nuôi con, thường là cấu trúc do ong mật xây hoặc do con người đặt để nuôi ong.
A beehive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của hive (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
hive | hives |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hive" trong tiếng Anh có nghĩa chủ yếu là tổ ong, nơi sinh sống của các con ong. Ngoài ra, từ này còn chỉ một nơi tập trung đông đúc hoặc nơi diễn ra hoạt động sôi nổi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "hive" được sử dụng giống nhau về mặt viết và phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; ở Anh, từ này có thể thường xuất hiện trong cách diễn đạt văn chương hơn so với Mỹ.