Bản dịch của từ Beehive trong tiếng Việt
Beehive

Beehive (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "beehive" chỉ tổ ong, một cấu trúc độc đáo do ong xây dựng nhằm bảo vệ và nuôi dưỡng tổ ong, chứa mật ong và trứng. Trong tiếng Anh, khái niệm này được ghi nhận phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn so với người Mỹ. Ngoài ra, "beehive" còn được dùng ẩn dụ để chỉ những địa điểm hoặc tình huống có hoạt động nhộn nhịp.
Họ từ
Từ "beehive" chỉ tổ ong, một cấu trúc độc đáo do ong xây dựng nhằm bảo vệ và nuôi dưỡng tổ ong, chứa mật ong và trứng. Trong tiếng Anh, khái niệm này được ghi nhận phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn so với người Mỹ. Ngoài ra, "beehive" còn được dùng ẩn dụ để chỉ những địa điểm hoặc tình huống có hoạt động nhộn nhịp.

