beehive
Noun
beehive (Noun)
/bˈihaɪv/
/bˈihaɪv/
AI
Nghĩa 01 · Kiểu tóc búi tròn phồng, được chải và phủ sơn bóng (hoặc xịt keo cố định), phổ biến ở phụ nữ thập niên 1960 — thường gọi là “tóc tổ ong” do hình dạng giống tổ ong.
Ví dụ
Kiểu tóc ong của cô ấy khiến cô ấy nổi bật trong đám đông.Her beehive hairstyle made her stand out in the crowd.
Kiểu tóc ong không phù hợp cho buổi phỏng vấn công việc.The beehive hairstyle was not suitable for the job interview.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tổ ong râm ran hoạt động khi các ong thu hoạch mật ong.The beehive was buzzing with activity as the bees collected nectar.
Tổ ong không sản xuất được nhiều mật ong mùa này do thời tiết xấu.The beehive did not produce much honey this season due to bad weather.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "beehive" chỉ tổ ong, một cấu trúc độc đáo do ong xây dựng nhằm bảo vệ và nuôi dưỡng tổ ong, chứa mật ong và trứng. Trong tiếng Anh, khái niệm này được ghi nhận phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn so với người Mỹ. Ngoài ra, "beehive" còn được dùng ẩn dụ để chỉ những địa điểm hoặc tình huống có hoạt động nhộn nhịp.
