hairstyle
Noun
hairstyle (Noun)
/hˈɛɹstaɪl/
/hˈɛstaɪl/
AI
Nghĩa 01
Cách cắt hoặc sắp xếp tóc của một người; kiểu tóc mà người đó để hoặc tạo kiểu.
A particular way in which a persons hair is cut or arranged.
Ví dụ
Kiểu tóc mới của cô ấy làm cô trông chuyên nghiệp hơn ở công việc.Her new hairstyle makes her look more professional at work.
Kiểu tóc của anh ấy không phù hợp với sự kiện trang trọng mà chúng ta tham dự.His hairstyle does not suit the formal event we are attending.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của hairstyle (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
hairstyle | hairstyles |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hairstyle" trong tiếng Anh chỉ kiểu tóc hoặc cách thức tạo kiểu tóc của một người. Từ này thường được sử dụng để diễn tả các kiểu tóc khác nhau từ đơn giản đến phức tạp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "hairstyle" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, một số từ đồng nghĩa có thể khác nhau, như "do" (tiếng Anh Mỹ) có thể sử dụng phổ biến hơn trong văn nói.