Bản dịch của từ Cut trong tiếng Việt
Cut

Cut (Verb)
Cắt, chia tách hoặc chặn một phần khỏi tổng thể; làm cho thứ gì đó bị đứt, rời hoặc không còn liền mạch (ví dụ: cắt giấy, cắt đứt liên lạc, cắt nguồn).
Divide, cut off.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cut (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cut" trong tiếng Anh có nghĩa là "cắt", được sử dụng để diễn tả hành động phân chia hoặc làm giảm chiều dài, kích thước của một vật thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "cut" giữ nguyên hình thức và cách phát âm, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa khác nhau, ví dụ như trong quản lý, "cut" có thể chỉ việc cắt giảm ngân sách hay nhân sự. Cách sử dụng từ cũng có thể khác nhau giữa các vùng, như việc "cut class" phổ biến hơn ở Mỹ trong khi ở Anh thường sử dụng "skip class".
Họ từ
Từ "cut" trong tiếng Anh có nghĩa là "cắt", được sử dụng để diễn tả hành động phân chia hoặc làm giảm chiều dài, kích thước của một vật thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "cut" giữ nguyên hình thức và cách phát âm, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa khác nhau, ví dụ như trong quản lý, "cut" có thể chỉ việc cắt giảm ngân sách hay nhân sự. Cách sử dụng từ cũng có thể khác nhau giữa các vùng, như việc "cut class" phổ biến hơn ở Mỹ trong khi ở Anh thường sử dụng "skip class".

