cut
cut (Verb)
Nghĩa 01
Cắt, chia tách hoặc chặn một phần khỏi tổng thể; làm cho thứ gì đó bị đứt, rời hoặc không còn liền mạch (ví dụ: cắt giấy, cắt đứt liên lạc, cắt nguồn).
Divide, cut off.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cut (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cut |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cut |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cut |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cuts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cutting |
Kết hợp từ của cut (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cắt mới freshly cut | Mùi cỏ mới cắt ở công viên thơm ngon. The freshly cut grass in the park smelled amazing. |
tha ai/cái gì ra cut somebody/something loose | Nhóm quyết định cắt Peter khỏi vòng tròn xã hội của họ. The group decided to cut Peter loose from their social circle. |
cắt cái gì mở cut something open | Bạn có thể cắt mở phong bì để xem bên trong không? Can you cut open the envelope to see what's inside? |
cắt và dán cut and paste | Bạn đã cắt và dán thông tin liên quan vào bài luận IELTS của bạn chưa? Did you cut and paste the relevant information into your IELTS essay? |
cắt tóc ngắn của ai đó cut somebody's hair short | Cô ấy quyết định cắt tóc ngắn để có hình ảnh xã hội mới. She decided to cut her hair short for a new social image. |
cut (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cut (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cut | cuts |
Kết hợp từ của cut (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cắt tròn round cut | Viên kim cương cắt tròn lấp lánh tuyệt đẹp tại tiệc đính hôn của Sarah. The round cut diamond sparkled beautifully at Sarah's engagement party. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cut" trong tiếng Anh có nghĩa là "cắt", được sử dụng để diễn tả hành động phân chia hoặc làm giảm chiều dài, kích thước của một vật thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "cut" giữ nguyên hình thức và cách phát âm, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa khác nhau, ví dụ như trong quản lý, "cut" có thể chỉ việc cắt giảm ngân sách hay nhân sự. Cách sử dụng từ cũng có thể khác nhau giữa các vùng, như việc "cut class" phổ biến hơn ở Mỹ trong khi ở Anh thường sử dụng "skip class".
