Anh - Việt

Bản dịch của từ Cut trong tiếng Việt

cut

VerbNoun

cut (Verb)

/kʌt/
/kʌt/
AI

Nghĩa 01

Cắt, chia tách hoặc chặn một phần khỏi tổng thể; làm cho thứ gì đó bị đứt, rời hoặc không còn liền mạch (ví dụ: cắt giấy, cắt đứt liên lạc, cắt nguồn).

Divide, cut off.

Ví dụ
Cô cắt đứt quan hệ với những người bạn độc hại để cải thiện sức khỏe tinh thần của mình.She cut ties with toxic friends to improve her mental health.
Công ty quyết định cắt giảm chi phí bằng cách giảm số lượng nhân viên.The company decided to cut costs by reducing staff numbers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Dùng một dụng cụ có lưỡi sắc (như dao, kéo) để rạch, chặt hoặc làm một vết trên vật gì đó; tạo một khe/mảnh bị tách ra bằng vật sắc.

Make an opening, incision, or wound in (something) with a sharp-edged tool or object.

Ví dụ
Cô ấy cắt bánh tại bữa tiệc sinh nhật.She cut the cake at the birthday party.
Anh ấy đã cắt ngón tay khi nấu bữa tối.He cut his finger while cooking dinner.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Dùng vật sắc để tách, loại bỏ hoặc rạch một phần khỏi phần lớn hơn (ví dụ: cắt giấy, cắt rau, cắt tóc).

Remove (something) from something larger by using a sharp implement.

Ví dụ
Cô ấy cắt đứt quan hệ với những người bạn độc hại.She cut ties with toxic friends.
Tổ chức cắt nguồn tài trợ cho dự án.The organization cut funding for the project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Dùng dao hoặc vật sắc để chia một vật thành nhiều miếng nhỏ hơn.

Divide into pieces with a knife or other sharp implement.

Ví dụ
Cô ấy cắt bánh tại bữa tiệc sinh nhật.She cut the cake at the birthday party.
Thợ hớt tóc cắt tóc ngắn để có vẻ mới.The barber cut his hair short for a new look.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

Dùng dụng cụ sắc (như dao, kéo, cưa) để cắt bớt hoặc tạo hình một vật bằng cách loại bỏ phần vật liệu đi.

Make or form (something) by using a sharp tool to remove material.

Ví dụ
Người may cắt vải để may chiếc váy.The tailor cut the fabric to make a dress.
Cô ấy cắt tóc ngắn để thay đổi diện mạo.She cut her hair short for a new look.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 06

Cắt bớt hoặc làm ngắn (cỏ, tóc, v.v.) bằng dụng cụ sắc nhọn hoặc kéo để giảm chiều dài cho gọn.

Trim or reduce the length of (grass, hair, etc.) by using a sharp implement.

Ví dụ
Cô ấy cắt tóc ngắn để quyên góp cho bệnh nhân ung thư.She cut her hair short to donate to cancer patients.
Thợ cắt tóc cắt cỏ ở công viên mỗi thứ Bảy.The barber cuts the grass in the park every Saturday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 07

Giảm bớt số lượng, mức độ hoặc lượng của cái gì đó (làm cho ít hơn).

Reduce the amount or quantity of.

Ví dụ
Để giải quyết vấn đề nghèo đó, chúng ta phải cắt giảm chi phí.To address the issue of poverty, we must cut down expenses.
Chính phủ quyết định cắt giảm nguồn tài trợ cho các chương trình phúc lợi xã hội.The government decided to cut funding for social welfare programs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 08

Không thèm để ý đến ai, coi như không nhận ra hoặc cố tình phớt lờ họ.

Ignore or refuse to recognize (someone)

Ví dụ
Cô ấy quyết định cắt đứt mối quan hệ với những người bạn độc hại.She decided to cut ties with toxic friends.
Anh ấy chọn cắt đứt việc giao tiếp với những ảnh hưởng tiêu cực.He chose to cut off communication with negative influences.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 09

(đối với một đường) đi qua hoặc cắt ngang một đường khác; nơi hai đường giao nhau.

(of a line) cross or intersect (another line)

Ví dụ
Hai con đường cắt nhau tại giao lộ.The two roads cut each other at the intersection.
Bình luận của cô ấy cắt ngang im lặng trong phòng.Her comment cut through the silence in the room.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 10

Dừng quay phim hoặc ghi hình (ra lệnh cho diễn viên, quay phim hoặc dừng thu âm/video tại thời điểm đó).

Stop filming or recording.

Ví dụ
Đạo diễn quyết định cắt cảnh vì hạn chế thời gian.The director decided to cut the scene due to time constraints.
Biên tập viên sẽ cắt bỏ phần cảnh không cần thiết để video súc tích.The editor will cut unnecessary footage to make the video concise.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 11

Chia bộ bài bằng cách nhấc một phần từ trên cùng (hay tách bài) — để lộ một lá bài bất kỳ hoặc đặt phần trên xuống dưới phần còn lại.

Divide a pack of playing cards by lifting a portion from the top, either to reveal a card at random or to place the top portion under the bottom portion.

Ví dụ
Cô ấy cắt bộ bài trước khi trò chơi bắt đầu.She cut the deck of cards before the game started.
Anh ấy cắt bài một cách chính xác trong đêm poker.He cuts the cards with precision during poker night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 12

Đá (quả bóng) bằng một động tác đột ngột, thường hướng xuống hoặc cắt ngang khiến bóng đổi hướng hoặc rời mặt đất một cách nhanh chóng.

Strike or kick (a ball) with an abrupt, typically downward motion.

Ví dụ
Cô ấy cắt ngắn cuộc trò chuyện và rời bữa tiệc một cách đột ngột.She cut the conversation short and left the party abruptly.
Anh ấy cắt đứt mối quan hệ với người bạn độc hại để cải thiện cuộc sống xã hội của mình.He cut ties with his toxic friend to improve his social life.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 13

Pha trộn một chất (đặc biệt là chất ma túy bất hợp pháp) với một chất khác để giảm độ tinh khiết hoặc biến đổi tác dụng.

Mix (an illegal drug) with another substance.

Ví dụ
Những người bán ma túy thường cắt các chất để tăng lợi nhuận của họ.Drug dealers often cut substances to increase their profits.
Cảnh sát phát hiện một phòng thí nghiệm nơi ma túy đang bị cắt.The police discovered a lab where drugs were being cut.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 14

Đạt được kỳ vọng hoặc yêu cầu; vừa đủ tiêu chuẩn hoặc phù hợp với những gì người ta mong đợi.

Come up to expectations; meet requirements.

Ví dụ
Sự kiện từ thiện phải đáp ứng đủ để gây quỹ đủ.The charity event must cut it to raise enough funds.
Dự án cộng đồng không đáp ứng được do thiếu sự ủng hộ.The community project didn't cut it due to lack of support.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của cut (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

cut

V2

Quá khứ đơn

Past simple

cut

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

cut

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

cuts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

cutting

Kết hợp từ của cut (Verb)

PHRASESVERB + cutcut + ADVERBcut + PREPOSITIONcut downcut somebody/something offphrasal verbcut back
Kết hợp từ của cut
Collocation
Ví dụ

cắt mới

freshly cut

Mùi cỏ mới cắt ở công viên thơm ngon.

The freshly cut grass in the park smelled amazing.

tha ai/cái gì ra

cut somebody/something loose

Nhóm quyết định cắt Peter khỏi vòng tròn xã hội của họ.

The group decided to cut Peter loose from their social circle.

cắt cái gì mở

cut something open

Bạn có thể cắt mở phong bì để xem bên trong không?

Can you cut open the envelope to see what's inside?

cắt và dán

cut and paste

Bạn đã cắt và dán thông tin liên quan vào bài luận IELTS của bạn chưa?

Did you cut and paste the relevant information into your IELTS essay?

cắt tóc ngắn của ai đó

cut somebody's hair short

Cô ấy quyết định cắt tóc ngắn để có hình ảnh xã hội mới.

She decided to cut her hair short for a new social image.

cut (Noun)

/kət/
/kˈʌt/
AI

Nghĩa 01

Một lời nói hoặc hành động làm tổn thương tinh thần người khác; lời cay nghiệt, lời xúc phạm.

A wounding remark or act.

Ví dụ
Lời châm chọc của cô về ngoại hình anh ấy làm tổn thương tâm hồn anh ấy sâu sắc.Her cut about his appearance hurt his feelings deeply.
Sự châm chọc trong cuộc trò chuyện khiến mọi người cảm thấy không thoải mái tại buổi tiệc.The cut in the conversation made everyone uncomfortable at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một vết rạch dài và hẹp trên da do vật sắc gây ra.

A long, narrow incision in the skin made by something sharp.

Ví dụ
Vết cắt trên tay cô ấy cần phải khâu.The cut on her hand required stitches.
Anh ấy vô tình bị cắt sâu khi đang nấu ăn.He accidentally got a deep cut while cooking.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Cách cắt hoặc kiểu cắt của một vật, thường dùng để nói về kiểu cắt quần áo (đường may, form dáng) hoặc kiểu tóc (kiểu cắt tóc).

The way or style in which something, especially a garment or someone's hair, is cut.

Ví dụ
Kiểu cắt phong cách của cô ấy thu hút mọi người tại bữa tiệc.Her stylish cut caught everyone's attention at the party.
Thợ cắt tóc đã làm việc xuất sắc với kiểu tóc của người đàn ông.The barber did an excellent job with the gentleman's hair cut.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Vết đứt hoặc vết thương do vật sắc, hoặc là một nhát đánh gây ra bởi đồ sắc, roi hoặc gậy (một lần chém/đòn làm rách da).

A stroke or blow given by a sharp-edged implement or by a whip or cane.

Ví dụ
Vết cắt trên cánh tay anh ấy sâu và cần phải khâu.The cut on his arm was deep and required stitches.
Cô ấy rùng mình với vết cắt sắc bén của lời lăng mạ.She winced at the sharp cut of the insult.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của cut (Noun)

SingularPlural

cut

cuts

Kết hợp từ của cut (Noun)

... OF CUTS + cutADJECTIVE + cutPHRASESPREPOSITIONVERB + cutcut + VERB
Kết hợp từ của cut
Collocation
Ví dụ

cắt tròn

round cut

Viên kim cương cắt tròn lấp lánh tuyệt đẹp tại tiệc đính hôn của Sarah.

The round cut diamond sparkled beautifully at Sarah's engagement party.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh