portion
portion (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của portion (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
portion | portions |
Kết hợp từ của portion (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phần nam southern portion | Phần Nam của thành phố có một cảnh xã hội sôi động. The southern portion of the city has a vibrant social scene. |
phần trên top portion | Phần trên của trang mạng xã hội hiển thị các chủ đề đang hot. The top portion of the social media page displayed trending topics. |
phần đáng kể considerable portion | Một phần đáng kể của dân số sử dụng mạng xã hội hàng ngày. A considerable portion of the population uses social media daily. |
phần đáng kể significant portion | Một phần đáng kể dân số sống ở khu vực đô thị. A significant portion of the population lives in urban areas. |
một phần tốt good portion | Một phần lớn sinh viên gặp khó khăn khi viết bài luận một cách hiệu quả. A good portion of students struggle with writing essays effectively. |
portion (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của portion (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | portion |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | portioned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | portioned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | portions |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | portioning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "portion" có nghĩa là một phần, khối lượng hoặc tỷ lệ của cái gì đó. Trong tiếng Anh, "portion" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ với cùng ý nghĩa, nhưng có thể khác biệt về cách sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực hay chế độ ăn uống. Ở Anh, từ này thường ám chỉ đến phần ăn, trong khi ở Mỹ, nó có thể đề cập đến cả khái niệm chia sẻ hoặc phân bổ tài sản. Phát âm cũng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu giữa hai phiên bản.