ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Portion
Một phần; phần được chia từ tổng thể; suất (thức ăn, phần việc, phần chia theo tỷ lệ).
Part, ration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một phần của tổng thể; một phần được chia ra từ cái lớn hơn.
A part of a whole.
Trong nghĩa này, “portion” chỉ số phận, vận mệnh hay phần số còn lại mà một người được hưởng trong cuộc đời — tức là “số phần” hoặc “lá số” mà định trước cho ai đó.
A person's destiny or lot.
Chia (một thứ gì đó) thành các phần rồi phân phát hoặc chia sẻ các phần đó cho người khác.
Divide (something) into parts and share out.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/portion/