ration
ration (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của ration (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
ration | rations |
Kết hợp từ của ration (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nguyên tắc cung cấp thực phẩm trong tình trạng đói kém starvation ration | Nhiều gia đình ở Yemen đang phải đối mặt với khẩu phần đói do xung đột kéo dài. Many families in Yemen face starvation rations due to ongoing conflict. |
tiêu chuẩn thực phẩm food ration | Trong cuộc khủng hoảng, mỗi gia đình nhận được một khẩu phần thực phẩm 30 pound. During the crisis, each family received a food ration of 30 pounds. |
phân phối nước water ration | Trong đợt hạn hán năm 2022, người dân ở Hà Nội phải tuân theo chế độ phân bổ nước nghiêm ngặt mỗi ngày. During the drought in 2022, people in Hanoi had to follow a strict water ration every day. |
khẩu phần hàng tháng monthly ration | Trong phần nói IELTS, tôi đã nói về khẩu phần gạo hàng tháng của gia đình tôi, thường là 10 ký. In the IELTS speaking test, I talked about my family's monthly ration of rice, which is usually 10 kilograms. |
khẩu phần nhỏ short ration | Trong bài nói IELTS, cô ấy đưa ra một thời gian ngắn ý tưởng về các vấn đề xã hội. In the IELTS speaking test, she gave a short ration of ideas about social problems. |
ration (Verb)
Dạng động từ của ration (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ration |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | rationed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | rationed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | rations |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | rationing |
Kết hợp từ của ration (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tỉ lệ với ration to | Chính phủ sẽ phân phối thực phẩm cho các gia đình thu nhập thấp vào năm 2024. The government will ration food to low-income families in 2024. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ration" có nghĩa là phân phối một lượng cụ thể của thức ăn, nước uống hoặc tài nguyên nhằm đảm bảo sự tiếp cận công bằng hoặc duy trì sự tồn tại trong điều kiện khan hiếm. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau. Ở Anh, "ration" thường được phát âm là /ˈræʃ.ən/, trong khi ở Mỹ có thể nghe có âm sắc rõ hơn. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc thời kỳ khủng hoảng.