commodity
commodity (Noun)
Nghĩa 01 · Sản phẩm thô hoặc hàng hóa cơ bản (như đồng, cà phê, lúa gạo) được mua bán trên thị trường hoặc trên sàn giao dịch; thường là nguyên liệu đầu vào cho sản xuất hoặc xuất khẩu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của commodity (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
commodity | commodities |
Kết hợp từ của commodity (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hàng hoá dễ hỏng perishable commodity | Hàng hóa dễ hỏng như sản phẩm tươi cần lưu trữ và vận chuyển đúng cách. Perishable commodities like fresh produce need proper storage and transportation. |
hàng hóa khan hiếm scarce commodity | Nước là hàng hóa khan hiếm ở nhiều nước đang phát triển như Ethiopia. Water is a scarce commodity in many developing countries like Ethiopia. |
hàng hóa công nghiệp industrial commodity | Thép là một hàng hóa công nghiệp quan trọng cho các dự án đô thị. Steel is a vital industrial commodity for urban development projects. |
hàng hoá toàn cầu global commodity | Dầu là hàng hóa toàn cầu ảnh hưởng đến nền kinh tế nhiều quốc gia. Oil is a global commodity influencing many countries' economies. |
Hàng hóa nông sản agricultural commodity | Gạo là một hàng hóa nông nghiệp quan trọng cho nhiều quốc gia châu Á. Rice is a vital agricultural commodity for many Asian countries. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "commodity" trong tiếng Anh được định nghĩa là hàng hóa, thường chỉ những sản phẩm hoặc nguyên liệu có thể giao dịch trên thị trường. Trong tiếng Anh Mỹ, "commodity" được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực tài chính và thương mại để chỉ hàng hóa như dầu mỏ, vàng, hay lương thực. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng có thể nhấn mạnh nhiều hơn về tính chất hàng hóa trong sản xuất. Hai biến thể không khác biệt về cách phát âm nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng.