bought
bought (Verb)
Nghĩa 01
Hình thức quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'buy' — có nghĩa là đã mua (đã thực hiện hành động mua một thứ gì đó trong quá khứ).
simple past and past participle of buy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bought (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | buy |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bought |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bought |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | buys |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | buying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bought" là quá khứ đơn của động từ "buy", có nghĩa là "mua". Trong tiếng Anh, "bought" được sử dụng để chỉ hành động đã hoàn tất của việc mua sắm một sản phẩm hoặc dịch vụ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được phát âm giống nhau, tuy nhiên có thể tồn tại sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng và thể hiện trong văn viết. Cả hai đều chấp nhận "bought" như một phần của ngữ pháp tiêu chuẩn, nhưng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, tiếng Anh Anh thường kết hợp với các từ vựng địa phương hơn.