Bản dịch của từ Coffee trong tiếng Việt
Coffee

Coffee (Noun)
Đồ uống làm từ hạt cà phê rang và xay, thường được pha nóng (hoặc lạnh) để uống; cũng chỉ chung loại thức uống này (ví dụ: một tách cà phê).
Coffee.
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "coffee" (cà phê) chỉ thức uống được chiết xuất từ hạt cà phê rang, phổ biến trên toàn thế giới. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong văn hóa tiêu dùng. Ở Anh, cà phê thường được phục vụ với sữa và đường, trong khi ở Mỹ có xu hướng đa dạng hơn với các loại cà phê pha chế khác nhau như cappuccino, latte. Cà phê cũng được xem là một loại đồ uống xã hội quan trọng trong cả hai nền văn hóa.
Họ từ
Từ "coffee" (cà phê) chỉ thức uống được chiết xuất từ hạt cà phê rang, phổ biến trên toàn thế giới. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong văn hóa tiêu dùng. Ở Anh, cà phê thường được phục vụ với sữa và đường, trong khi ở Mỹ có xu hướng đa dạng hơn với các loại cà phê pha chế khác nhau như cappuccino, latte. Cà phê cũng được xem là một loại đồ uống xã hội quan trọng trong cả hai nền văn hóa.
