Bản dịch của từ Ground trong tiếng Việt
Ground

Ground(Noun Countable)
Mặt đất, khu đất.
Ground, land.
Ground(Noun)
(lịch sử) Khu vực diễn ra trận chiến, đặc biệt khi đề cập đến khu vực bị chiếm đóng bởi bên này hay bên kia. Thông thường, tùy theo tình huống, "nhường chỗ" hoặc "giành chỗ đứng".
(historical) The area on which a battle is fought, particularly as referring to the area occupied by one side or the other. Often, according to the eventualities, "to give ground" or "to gain ground".
Dạng danh từ của Ground (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Ground | Grounds |
Ground(Verb)
(ngoại động) Cấm (máy bay hoặc phi công) bay.
(transitive) To forbid (an aircraft or pilot) to fly.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ground" trong tiếng Anh mang nhiều nghĩa, bao gồm "mặt đất", "lý do" và "cơ sở". Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến địa lý hoặc vật lý, ví dụ như "take something to ground", trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng "on the ground" để chỉ việc xảy ra thực tế. Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và các thành ngữ cụ thể hơn là cách viết hay phát âm.
Từ "ground" có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon "grund", mang nghĩa "mặt đất" hoặc "đáy". Trong tiếng Latin, từ tương ứng là "fundus", cũng có nghĩa là "mặt đất" hay "nền tảng". Lịch sử phát triển của từ này cho thấy sự chuyển biến từ cảm nhận vật lý về mặt đất đến ý nghĩa trừu tượng của nền tảng, cơ sở. Hiện tại, "ground" không chỉ đề cập đến mặt đất mà còn được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như "nền tảng lý thuyết" hoặc "cơ sở pháp lý".
Từ "ground" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi các thí sinh thường thảo luận về khái niệm môi trường, địa lý hoặc sự ổn định. Trong ngữ cảnh khác, "ground" được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực xây dựng, luật pháp, và khoa học tự nhiên, để chỉ mặt đất, căn cứ hoặc bằng chứng. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ này mang nhiều nghĩa khác nhau, thể hiện sự đa dạng trong ứng dụng ngôn ngữ.
Họ từ
Từ "ground" trong tiếng Anh mang nhiều nghĩa, bao gồm "mặt đất", "lý do" và "cơ sở". Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến địa lý hoặc vật lý, ví dụ như "take something to ground", trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng "on the ground" để chỉ việc xảy ra thực tế. Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và các thành ngữ cụ thể hơn là cách viết hay phát âm.
Từ "ground" có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon "grund", mang nghĩa "mặt đất" hoặc "đáy". Trong tiếng Latin, từ tương ứng là "fundus", cũng có nghĩa là "mặt đất" hay "nền tảng". Lịch sử phát triển của từ này cho thấy sự chuyển biến từ cảm nhận vật lý về mặt đất đến ý nghĩa trừu tượng của nền tảng, cơ sở. Hiện tại, "ground" không chỉ đề cập đến mặt đất mà còn được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như "nền tảng lý thuyết" hoặc "cơ sở pháp lý".
Từ "ground" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi các thí sinh thường thảo luận về khái niệm môi trường, địa lý hoặc sự ổn định. Trong ngữ cảnh khác, "ground" được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực xây dựng, luật pháp, và khoa học tự nhiên, để chỉ mặt đất, căn cứ hoặc bằng chứng. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ này mang nhiều nghĩa khác nhau, thể hiện sự đa dạng trong ứng dụng ngôn ngữ.
