fly
fly (Verb)
Nghĩa 01
Trong ngữ cảnh này, “fly” (động từ) mang nghĩa là ‘thành công’, ‘gặt hái thành công’ hoặc ‘làm tốt, được đón nhận’. Dùng để nói về việc ai đó hoặc điều gì đó đạt được kết quả tốt, nổi bật hoặc được chấp nhận rộng rãi.
Be successful.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fly (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fly |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | flew |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | flown |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | flies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | flying |
Kết hợp từ của fly (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
Bay ra fly out | Họ thường bay ra để tham dự các sự kiện xã hội trong thành phố. They often fly out to attend social events in the city. |
bay qua fly past | Trong phần thi nói IELTS, những phút giây trôi qua nhanh khi tôi nói về gia đình mình. During the IELTS speaking test, the minutes fly past quickly when I talk about my family. |
bay nhanh fly fast | Chim bay nhanh để bắt côn trùng. Birds fly fast to catch insects. |
bay thấp fly low | Anh ấy luôn bay thấp để tránh gây chú ý đến bản thân. He always flies low to avoid drawing attention to himself. |
bay trở lại fly back | Cô ấy sẽ bay trở lại quê hương của mình vào tuần sau. She will fly back to her hometown next week. |
fly (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả người hoặc phong cách ăn mặc rất hợp mốt, trông ấn tượng và cuốn hút; bắt mắt theo kiểu thời thượng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fly (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một loại côn trùng biết bay, thường có một đôi cánh trong suốt và miệng để hút (và đôi khi đâm xuyên) thức ăn; ruồi thường là nguồn truyền bệnh cho người và động vật.
A flying insect of a large order characterized by a single pair of transparent wings and sucking (and often also piercing) mouthparts. Flies are of great importance as vectors of disease.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Trong nghĩa này, 'fly' (danh từ) mang ý 'một nỗ lực' hay 'một lần thử làm điều gì đó' — tức là một lần cố gắng để xem có thành công hay không.
An attempt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fly (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fly | flies |
Kết hợp từ của fly (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cúc xỏ dây button fly | Anh ấy thích quần jean có cài khóa cho vẻ ngoại cảm. He prefers jeans with a button fly for a casual look. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “fly” có nghĩa chính là “côn trùng bay” hoặc “bay”. Trong ngữ cảnh côn trùng, "fly" chỉ đến những loại như ruồi, thường được biết đến với khả năng bay nhanh. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng rộng rãi và mang nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "fly" cũng có thể chỉ đến hành động "bay" của phương tiện hoặc người. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng hơn là ở bản thân từ ngữ.
