Bản dịch của từ Fly trong tiếng Việt

Fly

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fly (Adjective)

flˈɑɪ
flˈɑɪ
01

Mô tả người hoặc phong cách ăn mặc rất hợp mốt, trông ấn tượng và cuốn hút; bắt mắt theo kiểu thời thượng.

Fashionably attractive and impressive.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tinh ranh, khôn ngoan, nhanh trí — chỉ người biết xử lý tình huống, thông minh theo cách thực tế và lanh lợi.

Knowing and clever.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Fly (Noun)

flˈɑɪ
flˈɑɪ
01

Một loại xe ngựa kéo (xe ngựa nhỏ) chỉ có một con ngựa kéo, dùng để chở hành khách — tương tự xe ngựa/xe ngựa thuê một ngựa.

A one-horse hackney carriage.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đoạn mở ở giữa trước quần (vùng háng), thường có khóa kéo hoặc hàng nút và thường có một nắp vải che bên ngoài để đóng lại.

An opening at the crotch of a pair of trousers, closed with a zip or buttons and typically covered with a flap.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trong nghĩa này, 'fly' (danh từ) mang ý 'một nỗ lực' hay 'một lần thử làm điều gì đó' — tức là một lần cố gắng để xem có thành công hay không.

An attempt.

fly
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Khoảng không gian phía trên sân khấu trong nhà hát, nơi treo bạt, phông, đèn hoặc các đạo cụ có thể hạ xuống hoặc nâng lên khi biểu diễn.

The space over the stage in a theatre.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Một loại côn trùng biết bay, thường có một đôi cánh trong suốt và miệng để hút (và đôi khi đâm xuyên) thức ăn; ruồi thường là nguồn truyền bệnh cho người và động vật.

A flying insect of a large order characterized by a single pair of transparent wings and sucking (and often also piercing) mouthparts. Flies are of great importance as vectors of disease.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Fly (Verb)

flˈɑɪ
flˈɑɪ
01

Trong ngữ cảnh này, “fly” (động từ) mang nghĩa là ‘thành công’, ‘gặt hái thành công’ hoặc ‘làm tốt, được đón nhận’. Dùng để nói về việc ai đó hoặc điều gì đó đạt được kết quả tốt, nổi bật hoặc được chấp nhận rộng rãi.

Be successful.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chuyển động hoặc bị ném đi nhanh qua không khí (bay qua/di chuyển rất nhanh trong không trung).

Move or be hurled quickly through the air.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Di chuyển, phất phơ hoặc bay bổng trong gió (ví dụ: cờ, vải, lá bay phất phơ bởi luồng gió).

Wave or flutter in the wind.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

(đối với chim, dơi hoặc côn trùng) di chuyển trong không khí bằng cách vỗ hoặc dùng cánh.

(of a bird, bat, or insect) move through the air using wings.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Di chuyển rất nhanh; phóng đi một cách nhanh chóng.

Go or move quickly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ