Bản dịch của từ Fly trong tiếng Việt
Fly

Fly (Adjective)
Mô tả người hoặc phong cách ăn mặc rất hợp mốt, trông ấn tượng và cuốn hút; bắt mắt theo kiểu thời thượng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fly (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong nghĩa này, 'fly' (danh từ) mang ý 'một nỗ lực' hay 'một lần thử làm điều gì đó' — tức là một lần cố gắng để xem có thành công hay không.
An attempt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại côn trùng biết bay, thường có một đôi cánh trong suốt và miệng để hút (và đôi khi đâm xuyên) thức ăn; ruồi thường là nguồn truyền bệnh cho người và động vật.
A flying insect of a large order characterized by a single pair of transparent wings and sucking (and often also piercing) mouthparts. Flies are of great importance as vectors of disease.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fly (Verb)
Trong ngữ cảnh này, “fly” (động từ) mang nghĩa là ‘thành công’, ‘gặt hái thành công’ hoặc ‘làm tốt, được đón nhận’. Dùng để nói về việc ai đó hoặc điều gì đó đạt được kết quả tốt, nổi bật hoặc được chấp nhận rộng rãi.
Be successful.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
