Bản dịch của từ Operate trong tiếng Việt
Operate
Verb

Operate (Verb)
ˈɑpɚˌeit
ˈɑpəɹˌeit
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(đối với một người) điều khiển, vận hành một máy móc, quy trình hoặc hệ thống để nó hoạt động đúng cách.
(of a person) control the functioning of (a machine, process, or system)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
