Bản dịch của từ System trong tiếng Việt

System

Noun [C]Noun [U/C]

System (Noun Countable)

ˈsɪs.təm
ˈsɪs.təm
01

Hệ thống, chế độ, cơ chế

System, regime, mechanism

Ví dụ

The education system in Finland is highly regarded globally.

Hệ thống giáo dục ở Phần Lan được đánh giá cao trên toàn cầu.

The healthcare system in Canada provides universal coverage for its citizens.

Hệ thống chăm sóc sức khỏe ở Canada cung cấp bảo hiểm toàn dân cho công dân của mình.

Kết hợp từ của System (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Phone system

Hệ thống điện thoại

The new phone system improved social communication among teenagers.

Hệ thống điện thoại mới cải thiện giao tiếp xã hội giữa thanh thiếu niên.

Traditional system

Hệ thống truyền thống

The community follows a traditional system of governance.

Cộng đồng tuân theo hệ thống truyền thống của quản trị.

Backup system

Hệ thống sao lưu

The social media platform had a backup system for user data.

Nền tảng truyền thông xã hội có hệ thống sao lưu dữ liệu người dùng.

Recognition system

Hệ thống nhận diện

The new facial recognition system enhances social media security.

Hệ thống nhận diện khuôn mặt mới nâng cao an ninh mạng xã hội.

Life-support system

Hệ thống hỗ trợ sinh mạng

The ventilator is a life-support system for patients with breathing difficulties.

Máy thở là hệ thống hỗ trợ sự sống cho bệnh nhân có khó thở.

System (Noun)

sˈɪstəm
sˈɪstəm
01

Một tập hợp các nguyên tắc hoặc thủ tục theo đó một việc nào đó được thực hiện; một kế hoạch hoặc phương pháp có tổ chức.

A set of principles or procedures according to which something is done; an organized scheme or method.

Ví dụ

The education system in Vietnam emphasizes academic excellence.

Hệ thống giáo dục tại Việt Nam nhấn mạnh về học vấn.

The healthcare system in the UK provides free medical services.

Hệ thống chăm sóc sức khỏe tại Anh cung cấp dịch vụ y tế miễn phí.

02

Một tập hợp các khuông nhạc trong một bản nhạc được nối với nhau bằng một dấu ngoặc nhọn.

A set of staves in a musical score joined by a brace.

Ví dụ

The choir members read from the same system during the performance.

Các thành viên hợp xướng đọc từ hệ thống giọng hát giống nhau trong buổi biểu diễn.

The orchestra conductor organized the music sheets into a clear system.

Người chỉ huy dàn nhạc sắp xếp các tờ nhạc thành một hệ thống rõ ràng.

03

Trật tự chính trị hoặc xã hội thịnh hành, đặc biệt khi được coi là áp bức và không khoan nhượng.

The prevailing political or social order, especially when regarded as oppressive and intransigent.

Ví dụ

The system of government in the country faced criticism.

Hệ thống chính trị ở đất nước đối mặt với chỉ trích.

The education system needed reforms to be more inclusive.

Hệ thống giáo dục cần cải cách để trở nên bao dung hơn.

04

Một tập hợp các thứ hoạt động cùng nhau như một phần của cơ chế hoặc mạng kết nối với nhau; một tổng thể phức tạp.

A set of things working together as parts of a mechanism or an interconnecting network; a complex whole.

Ví dụ

The education system in Vietnam is undergoing significant reforms.

Hệ thống giáo dục tại Việt Nam đang trải qua các cải cách đáng kể.

The healthcare system in the United States faces various challenges.

Hệ thống chăm sóc sức khỏe tại Hoa Kỳ đối mặt với nhiều thách thức.

Kết hợp từ của System (Noun)

CollocationVí dụ

Comprehensive system

Hệ thống toàn diện

The government implemented a comprehensive system for social welfare.

Chính phủ đã triển khai một hệ thống toàn diện cho phúc lợi xã hội.

Health system

Hệ thống chăm sóc sức khỏe

The social health system provides free check-ups for all citizens.

Hệ thống sức khỏe xã hội cung cấp kiểm tra miễn phí cho tất cả công dân.

Capitalist system

Hệ thống tư bản

The capitalist system promotes individual wealth and competition.

Hệ thống tư bản thúc đẩy sự giàu có cá nhân và cạnh tranh.

Complicated system

Hệ thống phức tạp

Understanding the complicated system of social hierarchy is essential.

Việc hiểu hệ thống phức tạp của tầng lớp xã hội là rất quan trọng.

Complex system

Hệ thống phức tạp

Society is a complex system of interconnected relationships.

Xã hội là một hệ thống phức tạp của các mối quan hệ liên kết.

Mô tả từ

“system” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “hệ thống, chế độ, cơ chế” (tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng này là 25 lần/ 15602 từ được sử dụng). Từ “system” cũng thường xuất hiện trong các kỹ năng còn lại với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Speaking là 30 lần/185614 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “system” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Cao
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Cao
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with System

ɡˈɛt sˈʌmθɨŋ ˈaʊt ˈʌv wˈʌnz sˈɪstəm

Làm cho chán chê rồi thôi

To be rid of the desire to do something; to do something that you have been wanting to do so that you aren't bothered by wanting to do it anymore.

After attending anger management classes, he finally got his anger out of his system.

Sau khi tham gia lớp học kiểm soát cơn giận, anh ấy cuối cùng đã loại bỏ cơn giận của mình.