Bản dịch của từ System trong tiếng Việt
System
Noun CountableNoun

System (Noun Countable)
ˈsɪs.təm
ˈsɪs.təm
System (Noun)
sˈɪstəm
sˈɪstəm
01
Hệ thống chính trị hoặc trật tự xã hội đang tồn tại, đặc biệt khi nó được xem là đàn áp, cứng nhắc và khó thay đổi.
The prevailing political or social order, especially when regarded as oppressive and intransigent.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
