Bản dịch của từ System trong tiếng Việt
System

System (Noun Countable)
System (Noun)
Hệ thống chính trị hoặc trật tự xã hội đang tồn tại, đặc biệt khi nó được xem là đàn áp, cứng nhắc và khó thay đổi.
The prevailing political or social order, especially when regarded as oppressive and intransigent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "system" (hệ thống) có nghĩa là một tập hợp các phần tử tương tác hoặc phụ thuộc lẫn nhau nhằm thực hiện một chức năng nhất định. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả trong British English và American English mà không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu trong phát âm. "System" thường được áp dụng trong nhiều lĩnh vực như khoa học, công nghệ, xã hội học, giúp phân tích cấu trúc và chức năng của các hiện tượng phức tạp.
Họ từ
Từ "system" (hệ thống) có nghĩa là một tập hợp các phần tử tương tác hoặc phụ thuộc lẫn nhau nhằm thực hiện một chức năng nhất định. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả trong British English và American English mà không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu trong phát âm. "System" thường được áp dụng trong nhiều lĩnh vực như khoa học, công nghệ, xã hội học, giúp phân tích cấu trúc và chức năng của các hiện tượng phức tạp.
