system
system (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của system (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hệ thống linh hoạt flexible system | Hệ thống linh hoạt giúp cộng đồng thích ứng với nhu cầu xã hội thay đổi. The flexible system helps communities adapt to changing social needs. |
hệ thống định vị navigation system | Hệ thống định vị giúp bạn bè tìm nhau tại các sự kiện xã hội. The navigation system helps friends find each other at social events. |
hệ thống đàn áp repressive system | Triều Tiên có một hệ thống đàn áp hạn chế tự do cá nhân nghiêm trọng. North Korea has a repressive system that limits personal freedoms severely. |
hệ thống quan liêu bureaucratic system | Hệ thống quan liêu thường làm chậm các chương trình phúc lợi xã hội ở thành phố chúng tôi. The bureaucratic system often delays social welfare programs in our city. |
hệ thống truyền thông communication system | Hệ thống giao tiếp kết nối sinh viên trong các lớp học trực tuyến tại Harvard. The communication system connects students during online classes at Harvard. |
system (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hệ thống chính trị hoặc trật tự xã hội đang tồn tại, đặc biệt khi nó được xem là đàn áp, cứng nhắc và khó thay đổi.
The prevailing political or social order, especially when regarded as oppressive and intransigent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của system (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
system | systems |
Kết hợp từ của system (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hệ thống thị giác visual system | Hệ thống thị giác giúp chúng ta hiểu tín hiệu xã hội trong các cuộc trò chuyện. The visual system helps us understand social cues in conversations. |
hệ thống cộng sản communist system | Trong bài thi nói IELTS, tôi đã nói về hệ thống cộng sản trong lịch sử Việt Nam. In my IELTS speaking test, I talked about the communist system in Vietnam's history. |
hệ thống máy tính computer system | Nhiều người dùng hệ thống máy tính ở nhà để kết nối với bạn bè trên mạng xã hội. Many people use a computer system at home to connect with friends on social media. |
hệ thống điện tử electronic system | Nhiều người sử dụng hệ thống điện tử để giữ liên lạc trên mạng xã hội như Facebook hoặc Instagram. Many people use an electronic system to stay connected on social media like Facebook or Instagram. |
hệ thống kinh tế economic system | Hệ thống kinh tế ở Việt Nam giúp nhiều người tìm được việc làm. The economic system in Vietnam helps many people find jobs. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "system" (hệ thống) có nghĩa là một tập hợp các phần tử tương tác hoặc phụ thuộc lẫn nhau nhằm thực hiện một chức năng nhất định. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả trong British English và American English mà không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu trong phát âm. "System" thường được áp dụng trong nhiều lĩnh vực như khoa học, công nghệ, xã hội học, giúp phân tích cấu trúc và chức năng của các hiện tượng phức tạp.
