Bản dịch của từ System trong tiếng Việt

System

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

System (Noun Countable)

ˈsɪs.təm
ˈsɪs.təm
01

Một hệ thống, chế độ hoặc cơ chế gồm các phần hoạt động cùng nhau để thực hiện một chức năng hoặc mục tiêu nhất định. Có thể dùng cho tổ chức, bộ máy quản lý, hệ thống kỹ thuật, hoặc quy trình hoạt động.

System, regime, mechanism.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

System (Noun)

sˈɪstəm
sˈɪstəm
01

Hệ thống chính trị hoặc trật tự xã hội đang tồn tại, đặc biệt khi nó được xem là đàn áp, cứng nhắc và khó thay đổi.

The prevailing political or social order, especially when regarded as oppressive and intransigent.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một tập hợp các bộ phận hoặc thành phần hoạt động cùng nhau như một cơ chế hoặc một mạng lưới liên kết; một tổng thể phức tạp hoạt động như một hệ thống.

A set of things working together as parts of a mechanism or an interconnecting network; a complex whole.

system nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một tập hợp các nguyên tắc, quy trình hoặc cách tổ chức để thực hiện một việc gì đó; một phương thức có trật tự và có hệ thống.

A set of principles or procedures according to which something is done; an organized scheme or method.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Trong bản nhạc, “system” là một nhóm các khuông (hệ khuông) được nối với nhau bằng dấu ngoặc nhọn (brace) để biểu diễn cùng lúc nhiều nhạc cụ hoặc nhiều bè (ví dụ: bè tay phải và tay trái của đàn piano).

A set of staves in a musical score joined by a brace.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ