Bản dịch của từ Interconnecting trong tiếng Việt

Interconnecting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interconnecting(Verb)

ˌɪntəkənˈɛktɪŋ
ˌɪntɝkəˈnɛktɪŋ
01

Thiết lập một kết nối giữa nhiều thực thể

Establish connections between multiple entities

建立多个实体之间的联系

Ví dụ
02

Kết nối với nhau thành chuỗi hoặc mạng lưới

To connect with each other in a chain or network

彼此连接成一个系列或网络

Ví dụ
03

Liên kết hoặc kết hợp lại với nhau

Reconnect or unite together.

重新联系或合并在一起

Ví dụ