Bản dịch của từ Network trong tiếng Việt
Network
Noun CountableNounVerb

Network (Noun Countable)
ˈnet.wɜːk
ˈnet.wɜːk
01
Trong ngữ cảnh này, "network" nghĩa là hệ thống kết nối máy tính và thiết bị để trao đổi dữ liệu — tức là mạng (Internet hoặc mạng máy tính).
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Network (Noun)
nˈɛtwˌɝk
nˈɛtwˌɝɹk
01
Một bố cục hoặc cấu trúc gồm nhiều đường ngang và đường dọc giao nhau tạo thành một lưới hoặc hệ thống ô vuông/hình chữ nhật.
An arrangement of intersecting horizontal and vertical lines.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Network (Verb)
nˈɛtwˌɝk
nˈɛtwˌɝɹk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giao tiếp, kết nối với người khác để trao đổi thông tin và xây dựng mối quan hệ nghề nghiệp hoặc xã hội.
Interact with others to exchange information and develop professional or social contacts.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

