Bản dịch của từ Network trong tiếng Việt
Network

Network(Noun Countable)
Trong ngữ cảnh này, "network" nghĩa là hệ thống kết nối máy tính và thiết bị để trao đổi dữ liệu — tức là mạng (Internet hoặc mạng máy tính).
网络
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Network(Noun)

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một bố cục hoặc cấu trúc gồm nhiều đường ngang và đường dọc giao nhau tạo thành một lưới hoặc hệ thống ô vuông/hình chữ nhật.
An arrangement of intersecting horizontal and vertical lines.
交错的横竖线的排列
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Network (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Network | Networks |
Network(Verb)
Giao tiếp, kết nối với người khác để trao đổi thông tin và xây dựng mối quan hệ nghề nghiệp hoặc xã hội.
Interact with others to exchange information and develop professional or social contacts.
与他人互动以交换信息和建立联系
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Network (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Network |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Networked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Networked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Networks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Networking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "network" có nghĩa tổng quát là một hệ thống các yếu tố liên kết với nhau, thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin để chỉ các kết nối giữa các máy tính hoặc thiết bị. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm gần như tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "network" có thể ám chỉ nhiều hoạt động khác nhau như xây dựng mạng lưới xã hội hoặc kết nối nghề nghiệp, phản ánh sự tác động ngày càng tăng của công nghệ trong giao tiếp hiện đại.
Từ "network" có nguồn gốc từ tiếng Latin "reticulatum", có nghĩa là "lưới". Ban đầu, từ này chỉ sự kết nối vật lý giữa các sợi hoặc dây. Qua thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm cả các cấu trúc phức tạp hơn, như các mối quan hệ xã hội và hệ thống thông tin. Ngày nay, "network" thể hiện ý tưởng về sự liên kết và tương tác giữa các thành phần, từ cá nhân đến công nghệ.
Từ "network" xuất hiện phổ biến trong các phần của IELTS, đặc biệt trong Writing và Speaking, nơi thí sinh thường phải thảo luận về mối quan hệ giữa con người và công nghệ. Trong Listening và Reading, từ này cũng thường xuất hiện trong các bài ghi âm liên quan đến lĩnh vực kinh doanh, giáo dục và công nghệ thông tin. Ngoài ra, từ "network" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến tạo dựng mối quan hệ, liên kết xã hội và phương pháp làm việc nhóm.
Họ từ
Từ "network" có nghĩa tổng quát là một hệ thống các yếu tố liên kết với nhau, thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin để chỉ các kết nối giữa các máy tính hoặc thiết bị. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm gần như tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "network" có thể ám chỉ nhiều hoạt động khác nhau như xây dựng mạng lưới xã hội hoặc kết nối nghề nghiệp, phản ánh sự tác động ngày càng tăng của công nghệ trong giao tiếp hiện đại.
Từ "network" có nguồn gốc từ tiếng Latin "reticulatum", có nghĩa là "lưới". Ban đầu, từ này chỉ sự kết nối vật lý giữa các sợi hoặc dây. Qua thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm cả các cấu trúc phức tạp hơn, như các mối quan hệ xã hội và hệ thống thông tin. Ngày nay, "network" thể hiện ý tưởng về sự liên kết và tương tác giữa các thành phần, từ cá nhân đến công nghệ.
Từ "network" xuất hiện phổ biến trong các phần của IELTS, đặc biệt trong Writing và Speaking, nơi thí sinh thường phải thảo luận về mối quan hệ giữa con người và công nghệ. Trong Listening và Reading, từ này cũng thường xuất hiện trong các bài ghi âm liên quan đến lĩnh vực kinh doanh, giáo dục và công nghệ thông tin. Ngoài ra, từ "network" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến tạo dựng mối quan hệ, liên kết xã hội và phương pháp làm việc nhóm.
