Bản dịch của từ Internet trong tiếng Việt

Internet

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Internet(Noun)

ˈɪntɚnɛt
ˈɪntɚnɛt
01

Một cách nói vui, không chính thức trên mạng, dùng để chỉ “điểm” tưởng tượng được trao cho người đăng bài xuất sắc trên internet (như khen ngợi, tán thưởng). Đây không phải đơn vị thật, chỉ dùng như trò đùa hoặc khen ngợi trên diễn đàn, mạng xã hội.

Internet slang humorous A fictitious unit of scoring awarded for making outstanding posts on the internet.

网络幽默中虚构的评分单位,用于表彰优秀帖子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(danh từ không đếm được) Tập thể người dùng Internet — tức là cộng đồng, số lượng và những người tham gia các hoạt động trực tuyến trên mạng toàn cầu.

Uncountable Collectively the users of the Internet.

互联网用户的集合

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một tập hợp các mạng máy tính kết nối với nhau và truyền dữ liệu theo giao thức Internet (ví dụ: một mạng nội bộ theo kiểu intranet). Nói chung là hệ thống các mạng liên lạc được cấu thành để chia sẻ thông tin và tài nguyên.

Countable Any set of computer networks that communicate using the Internet Protocol an intranet.

互联网络

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Internet (Noun)

SingularPlural

Internet

Internets

Internet(Verb)

ˈɪntɚnɛt
ˈɪntɚnɛt
01

Động từ không chuyển tân ngữ, cách nói thông tục: truy cập mạng/ra-net để tìm kiếm thông tin trên Internet (như tìm thông tin, tra cứu).

Intransitive Internet informal To use the Internet specifically to search for information using the Internet.

在互联网上查找信息

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh