Bản dịch của từ Protocol trong tiếng Việt
Protocol

Protocol (Noun)
Bản gốc của văn bản ngoại giao, đặc biệt là các điều khoản của điều ước quốc tế đã được các bên thoả thuận tại hội nghị và được các bên ký kết.
The original draft of a diplomatic document especially of the terms of a treaty agreed to in conference and signed by the parties.
The protocol outlined the rules for the upcoming social event.
Nghị định ghi rõ các quy tắc cho sự kiện xã hội sắp tới.
The protocol required all guests to wear formal attire.
Nghị định yêu cầu tất cả khách mời mặc trang phục lịch lãm.
Following the protocol was essential for a successful charity gala.
Tuân theo nghị định là điều cần thiết để tổ chức thành công buổi gala từ thiện.
Một hồ sơ chính thức hoặc chính thức về các quan sát thực nghiệm khoa học.
A formal or official record of scientific experimental observations.
The research team followed the protocol for data collection.
Nhóm nghiên cứu đã tuân thủ giao thức cho việc thu thập dữ liệu.
The protocol outlined the steps for conducting the social experiment.
Giao thức đã chỉ ra các bước để tiến hành thí nghiệm xã hội.
Adhering to the protocol ensured the validity of the scientific findings.
Tuân thủ giao thức đảm bảo tính hợp lệ của kết quả khoa học.
Một bộ quy tắc quản lý việc trao đổi hoặc truyền dữ liệu giữa các thiết bị.
A set of rules governing the exchange or transmission of data between devices.
The diplomatic protocol required a specific order of greetings.
Nghi thức ngoại giao yêu cầu một trật tự chào hỏi cụ thể.
Following the protocol is crucial in formal social events.
Tuân thủ nghi thức là rất quan trọng trong các sự kiện xã hội trang trọng.
The protocol for addressing royalty differs from commoners.
Nghi thức khi giao tiếp với hoàng gia khác với dân thường.
Following the protocol is crucial in diplomatic events.
Tuân theo giao thức là rất quan trọng trong sự kiện ngoại giao.
He violated the protocol by speaking out of turn.
Anh ấy vi phạm giao thức khi nói không đúng lúc.
The country's protocol department manages official state ceremonies.
Bộ phận giao thức của quốc gia quản lý các nghi lễ chính thức.
Dạng danh từ của Protocol (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Protocol | Protocols |
Họ từ
Từ "protocol" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "chương trình" hoặc "sự sắp xếp". Trong ngữ cảnh hiện đại, "protocol" thường chỉ những quy tắc và quy định tiêu chuẩn dùng trong các lĩnh vực như y tế, công nghệ thông tin và quan hệ quốc tế. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, khả năng phát âm và sử dụng trong văn viết có thể chịu ảnh hưởng bởi bối cảnh văn hóa và lĩnh vực cụ thể.
Từ "protocol" có nguồn gốc từ tiếng Latin "protocollum", kết hợp giữa "pro" (trước) và "collum" (cuốn sổ), ám chỉ đến việc ghi chép những quy tắc và thông lệ. Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính để chỉ một bản ghi chép chính thức, sau đó mở rộng sang các lĩnh vực như ngoại giao và công nghệ thông tin. Ngày nay, "protocol" thường được hiểu là một bộ quy tắc hoặc quy trình xác định cách thức thực hiện giao tiếp và tương tác giữa các hệ thống hoặc cá nhân.
Từ "protocol" thường xuất hiện với tần suất cao trong bốn thành phần của IELTS — Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các quy tắc, quy trình hoặc kế hoạch hành động trong nghiên cứu, y khoa, và công nghệ thông tin. Các tình huống thường gặp bao gồm thảo luận về quy trình thí nghiệm, các cuộc họp chính thức, và trong các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp