Bản dịch của từ Protocol trong tiếng Việt
Protocol
Noun

Protocol (Noun)
prˈəʊtəkˌɒl
ˈproʊtəˌkɔɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bộ quy tắc hoặc thủ tục để truyền dữ liệu giữa các thiết bị điện tử, đặc biệt là máy tính.
A set of rules or procedures for transmitting data between electronic devices especially computers
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
