Bản dịch của từ Set trong tiếng Việt
Set
VerbNoun Countable

Set (Verb)
set
set
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
(ngoại động từ) Làm cho đặc lại hoặc cứng lại; đặc biệt là làm sữa chuyển thành sữa đông (làm đông, làm váng).
(transitive) To render stiff or solid; especially, to convert into curd; to curdle.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Set (Noun Countable)
set
set
01
Một tập hợp gồm một số đồ vật hoặc mục liên quan được đặt với nhau hoặc được xem là một bộ.
Set, group, collection of a number of objects.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
