Bản dịch của từ Set trong tiếng Việt
Set

Set (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(ngoại động từ) Làm cho đặc lại hoặc cứng lại; đặc biệt là làm sữa chuyển thành sữa đông (làm đông, làm váng).
(transitive) To render stiff or solid; especially, to convert into curd; to curdle.
Set (Noun Countable)
Một tập hợp gồm một số đồ vật hoặc mục liên quan được đặt với nhau hoặc được xem là một bộ.
Set, group, collection of a number of objects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "set" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, mang nhiều nghĩa khác nhau. Với tư cách là danh từ, "set" chỉ một nhóm các vật thể, hoặc trong ngữ cảnh toán học, là một tập hợp. Khi được sử dụng như một động từ, nó có nghĩa là đặt, thiết lập hoặc chuẩn bị. Ở Anh, "set" không có sự khác biệt đáng kể về cách sử dụng so với Mỹ, tuy nhiên, một số cụm từ hoặc thành ngữ có thể khác nhau trong ngữ cảnh văn hóa. Đặc điểm từ vựng phong phú của "set" cho phép nó xuất hiện trong nhiều câu, thể hiện tính linh hoạt trong ngôn ngữ.
Họ từ
Từ "set" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, mang nhiều nghĩa khác nhau. Với tư cách là danh từ, "set" chỉ một nhóm các vật thể, hoặc trong ngữ cảnh toán học, là một tập hợp. Khi được sử dụng như một động từ, nó có nghĩa là đặt, thiết lập hoặc chuẩn bị. Ở Anh, "set" không có sự khác biệt đáng kể về cách sử dụng so với Mỹ, tuy nhiên, một số cụm từ hoặc thành ngữ có thể khác nhau trong ngữ cảnh văn hóa. Đặc điểm từ vựng phong phú của "set" cho phép nó xuất hiện trong nhiều câu, thể hiện tính linh hoạt trong ngôn ngữ.
