ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Rigid
Không uốn cong hay di chuyển, cứng và vững chắc
Not flexible or flowing, but solid and steadfast.
一动不动,刚硬坚挺,不屈不挠
Khắt khe và đòi hỏi sự phục tùng
Strict and demanding compliance.
要求严格且苛刻,强调服从
Không thể thay đổi hoặc điều chỉnh
Unable to change or adapt
无法被改变或适应