bend
bend (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bend (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bend |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bent |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bent |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bends |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bending |
Kết hợp từ của bend (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cúi xuống bend over | Cô ấy phải cúi xuống để nhặt những tờ giấy rơi. She had to bend over to pick up the fallen papers. |
cúi lưng bend back | Cô ấy phải uốn lưng để nhìn thấy màn hình rõ ràng. She had to bend back to see the screen clearly. |
cúi người về phía trước bend forward | Cô ấy cúi người về phía trước để nhặt cuốn sách rơi. She bent forward to pick up the fallen book. |
cúi người gần bend close | Cúi gần để nghe cuộc trò chuyện bí mật. Bend close to listen to the secret conversation. |
cúi xuống một chút bend slightly | Cô ấy uốn cong một cách nhẹ nhàng để nhặt cây bút rơi. She bent slightly to pick up the fallen pen. |
bend (Noun)
Nghĩa 01 · Một loại nút thắt (nút buộc) dùng để nối hai sợi dây với nhau hoặc buộc dây vào một vật khác; ví dụ: nút carrick bend.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · Trong thuật ngữ huy hiệu (heraldry), “bend” là một dải rộng chéo kéo từ góc trên bên trái xuống góc dưới bên phải của khiên (hoặc một phần của khiên).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bend (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bend | bends |
Kết hợp từ của bend (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khúc quanh rộng wide bend | Sông quanh co rộng gần trung tâm xã hội. The river takes a wide bend near the social center. |
cố gắng cong tight bend | Con đường có một khúc cua chật, làm cho nguy hiểm cho người đi xe đạp. The road has a tight bend, making it dangerous for cyclists. |
chỗ rẽ cuối cùng final bend | Khúc cua cuối cùng trên đường dẫn đến quảng trường làng. The final bend in the road leads to the village square. |
cua quanh tóc hairpin bend | Con đường đến làng có một khúc cua nguy hiểm. The road to the village has a dangerous hairpin bend. |
khúc cua cuối cùng last bend | Khúc cua cuối cùng của con đường dẫn đến ngôi làng dễ thương. The last bend of the road led to the quaint village. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bend" có nghĩa là uốn cong hoặc làm cho một vật thể thay đổi hình dạng, thường là từ trạng thái thẳng sang trạng thái cong. Trong tiếng Anh, "bend" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa; tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "bend" có thể chỉ sự thay đổi hình dạng của cơ thể hoặc vật thể. Phiên âm phát âm có thể khác nhau một chút song vẫn duy trì ý nghĩa tương đồng trong cả hai dạng ngôn ngữ.