Bản dịch của từ Decompression trong tiếng Việt
Decompression

Decompression (Noun)
Chế độ hoạt động trên một số động cơ đốt trong làm giảm tỷ số nén của động cơ, khiến việc khởi động dễ dàng hơn nhưng làm tăng đáng kể mức tiêu hao nhiên liệu.
A mode of operation of some internal combustion engines which reduces the engines compression ratio making it easier to start but significantly increasing fuel consumption.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quá trình làm giảm áp lực hoặc giải nén (trả lại trạng thái bình thường sau khi bị nén). Có thể dùng cho cả việc giảm áp lực (ví dụ: giảm áp trong tàu ngầm, máy bay) và việc giải nén file dữ liệu.
The process of decompressing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Decompression" là thuật ngữ được sử dụng để chỉ quá trình giảm áp lực, thường liên quan đến sự thay đổi trong môi trường áp suất mà con người phải trải qua, như khi lặn xuống sâu dưới biển rồi nổi lên. Trong lĩnh vực y tế, "decompression" cũng có thể chỉ việc giảm áp lực lên một bộ phận cơ thể để giảm đau hoặc điều trị. Từ này có cùng nghĩa trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác biệt, với âm "kɒmp" trong Anh và "kɑmp" trong Mỹ.
Họ từ
"Decompression" là thuật ngữ được sử dụng để chỉ quá trình giảm áp lực, thường liên quan đến sự thay đổi trong môi trường áp suất mà con người phải trải qua, như khi lặn xuống sâu dưới biển rồi nổi lên. Trong lĩnh vực y tế, "decompression" cũng có thể chỉ việc giảm áp lực lên một bộ phận cơ thể để giảm đau hoặc điều trị. Từ này có cùng nghĩa trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác biệt, với âm "kɒmp" trong Anh và "kɑmp" trong Mỹ.
