Bản dịch của từ Decompression trong tiếng Việt
Decompression

Decompression(Noun)
Trong y học, decompression là hành động giảm áp lực lên một bộ phận cơ thể (thường do chèn ép dây thần kinh, tủy sống hoặc các mô khác) bằng cách thực hiện phẫu thuật hoặc thủ thuật để nới chỗ bị chèn ép, giúp giảm đau và phục hồi chức năng.
Medicine The relief of pressure on a body part by surgery.
医疗中通过手术减轻对身体某部位的压力。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chế độ hoạt động trên một số động cơ đốt trong làm giảm tỷ số nén của động cơ, khiến việc khởi động dễ dàng hơn nhưng làm tăng đáng kể mức tiêu hao nhiên liệu.
A mode of operation of some internal combustion engines which reduces the engines compression ratio making it easier to start but significantly increasing fuel consumption.
一种内燃机的工作模式,通过降低压缩比使发动机更易启动,但显著增加燃油消耗。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quá trình làm giảm áp lực hoặc giải nén (trả lại trạng thái bình thường sau khi bị nén). Có thể dùng cho cả việc giảm áp lực (ví dụ: giảm áp trong tàu ngầm, máy bay) và việc giải nén file dữ liệu.
The process of decompressing.
减压过程
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Decompression" là thuật ngữ được sử dụng để chỉ quá trình giảm áp lực, thường liên quan đến sự thay đổi trong môi trường áp suất mà con người phải trải qua, như khi lặn xuống sâu dưới biển rồi nổi lên. Trong lĩnh vực y tế, "decompression" cũng có thể chỉ việc giảm áp lực lên một bộ phận cơ thể để giảm đau hoặc điều trị. Từ này có cùng nghĩa trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác biệt, với âm "kɒmp" trong Anh và "kɑmp" trong Mỹ.
Từ "decompression" xuất phát từ tiếng Latin "de-" có nghĩa là "xóa bỏ" kết hợp với "comprimere" có nghĩa là "nén lại". Từ nguyên này chỉ quá trình giảm áp lực hoặc khối lượng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả việc giảm áp suất trong các môi trường vật lý. Lịch sử phát triển của từ này phản ánh sự tiến bộ trong hiểu biết về cơ học khí và khả năng điều chỉnh áp suất, nối liền với các ứng dụng thực tiễn trong y học, kỹ thuật và không gian.
Từ "decompression" được sử dụng với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần nghe và đọc, liên quan đến các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, chẳng hạn như y học và kỹ thuật hàng không. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tâm lý học để chỉ quá trình giảm căng thẳng và áp lực tinh thần. Tóm lại, "decompression" mang tính chất chuyên môn và thường thấy trong các bài thuyết trình về sức khỏe và an toàn.
Họ từ
"Decompression" là thuật ngữ được sử dụng để chỉ quá trình giảm áp lực, thường liên quan đến sự thay đổi trong môi trường áp suất mà con người phải trải qua, như khi lặn xuống sâu dưới biển rồi nổi lên. Trong lĩnh vực y tế, "decompression" cũng có thể chỉ việc giảm áp lực lên một bộ phận cơ thể để giảm đau hoặc điều trị. Từ này có cùng nghĩa trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác biệt, với âm "kɒmp" trong Anh và "kɑmp" trong Mỹ.
Từ "decompression" xuất phát từ tiếng Latin "de-" có nghĩa là "xóa bỏ" kết hợp với "comprimere" có nghĩa là "nén lại". Từ nguyên này chỉ quá trình giảm áp lực hoặc khối lượng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả việc giảm áp suất trong các môi trường vật lý. Lịch sử phát triển của từ này phản ánh sự tiến bộ trong hiểu biết về cơ học khí và khả năng điều chỉnh áp suất, nối liền với các ứng dụng thực tiễn trong y học, kỹ thuật và không gian.
Từ "decompression" được sử dụng với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần nghe và đọc, liên quan đến các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, chẳng hạn như y học và kỹ thuật hàng không. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tâm lý học để chỉ quá trình giảm căng thẳng và áp lực tinh thần. Tóm lại, "decompression" mang tính chất chuyên môn và thường thấy trong các bài thuyết trình về sức khỏe và an toàn.
