Anh - Việt

Bản dịch của từ Decompression trong tiếng Việt

decompression

Noun

decompression (Noun)

/dikəmpɹˈɛʃn/
/dikəmpɹˈɛʃn/
AI

Nghĩa 01

Trong y học, decompression là hành động giảm áp lực lên một bộ phận cơ thể (thường do chèn ép dây thần kinh, tủy sống hoặc các mô khác) bằng cách thực hiện phẫu thuật hoặc thủ thuật để nới chỗ bị chèn ép, giúp giảm đau và phục hồi chức năng.

medicine The relief of pressure on a body part by surgery.

Ví dụ
Cách phẫu thuật giảm áp lục giúp giảm áp lục trên sống.The decompression surgery helped relieve the pressure on his spine.
Cô ấy trải qua phẫu thuật giảm áp lục để giảm đau ở cổ tay.She underwent decompression to alleviate the pain in her wrist.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chế độ hoạt động trên một số động cơ đốt trong làm giảm tỷ số nén của động cơ, khiến việc khởi động dễ dàng hơn nhưng làm tăng đáng kể mức tiêu hao nhiên liệu.

A mode of operation of some internal combustion engines which reduces the engines compression ratio making it easier to start but significantly increasing fuel consumption.

Ví dụ
Tính năng giảm áp suất trong động cơ xe mới giúp khởi động.The decompression feature in the new car engine helps in starting.
Hệ thống giảm áp suất trong xe máy giúp dễ dàng khởi động.The decompression system in the motorcycle eases the starting process.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Quá trình làm giảm áp lực hoặc giải nén (trả lại trạng thái bình thường sau khi bị nén). Có thể dùng cho cả việc giảm áp lực (ví dụ: giảm áp trong tàu ngầm, máy bay) và việc giải nén file dữ liệu.

The process of decompressing.

Ví dụ
Sau một ngày làm việc dài, tôi thích thư giãn bằng yoga.After a long day at work, I enjoy decompression through yoga.
Âm nhạc là phương pháp thư giãn phổ biến của nhiều người.Music is a common method of decompression for many people.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh