surgery
surgery (Noun)
Nghĩa 01
Một nơi bác sĩ, nha sĩ hoặc nhân viên y tế khác khám bệnh, tư vấn và điều trị cho bệnh nhân (không phải nghĩa 'phẫu thuật').
A place where a doctor, dentist, or other medical practitioner treats or advises patients.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Phẫu thuật: phương pháp điều trị thương tích hoặc bệnh lý của cơ thể bằng cách mổ (rạch) hoặc thao tác bằng tay/công cụ y tế để sửa chữa, cắt bỏ, hoặc khắc phục vấn đề.
The treatment of injuries or disorders of the body by incision or manipulation, especially with instruments.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của surgery (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
surgery | surgeries |
Kết hợp từ của surgery (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phẫu thuật thú y veterinary surgery | Phẫu thuật thú y rất quan trọng để điều trị động vật bị thương trong nơi trú ẩn. Veterinary surgery is essential for treating injured animals in shelters. |
phẫu thuật bụng abdominal surgery | Nhiều người trải qua phẫu thuật bụng vì các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Many people undergo abdominal surgery for serious health issues. |
ca phẫu thuật buổi chiều afternoon surgery | Bệnh viện đã lên lịch phẫu thuật buổi chiều cho ông Smith vào thứ Ba. The hospital scheduled afternoon surgery for Mr. Smith on Tuesday. |
phẫu thuật ngoại trú outpatient surgery | Phẫu thuật ngoại trú rất phổ biến ở nhiều bệnh viện như Trung tâm Y tế Thành phố. Outpatient surgery is common in many hospitals like City Medical Center. |
phẫu thuật não brain surgery | Nhiều người trải qua phẫu thuật não vì vấn đề sức khỏe nghiêm trọng mỗi năm. Many people undergo brain surgery for serious health issues every year. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "surgery" trong tiếng Anh có nghĩa là phẫu thuật, một phương pháp điều trị các bệnh lý bằng cách can thiệp vào cơ thể con người thông qua các thủ thuật y tế. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có sự đồng nhất về nghĩa và cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt trong phát âm, nơi mà người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn so với người Mỹ. "Surgery" có thể chỉ cả quá trình phẫu thuật và nơi tiến hành phẫu thuật, mang tính chuyên môn cao trong ngữ cảnh y tế.