Bản dịch của từ Surgery trong tiếng Việt
Surgery

Surgery(Noun)
Một nơi bác sĩ, nha sĩ hoặc nhân viên y tế khác khám bệnh, tư vấn và điều trị cho bệnh nhân (không phải nghĩa 'phẫu thuật').
A place where a doctor, dentist, or other medical practitioner treats or advises patients.
医生诊所
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phẫu thuật: phương pháp điều trị thương tích hoặc bệnh lý của cơ thể bằng cách mổ (rạch) hoặc thao tác bằng tay/công cụ y tế để sửa chữa, cắt bỏ, hoặc khắc phục vấn đề.
The treatment of injuries or disorders of the body by incision or manipulation, especially with instruments.
手术:通过切割或操作治疗身体的伤病。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Surgery (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Surgery | Surgeries |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "surgery" trong tiếng Anh có nghĩa là phẫu thuật, một phương pháp điều trị các bệnh lý bằng cách can thiệp vào cơ thể con người thông qua các thủ thuật y tế. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có sự đồng nhất về nghĩa và cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt trong phát âm, nơi mà người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn so với người Mỹ. "Surgery" có thể chỉ cả quá trình phẫu thuật và nơi tiến hành phẫu thuật, mang tính chuyên môn cao trong ngữ cảnh y tế.
Từ "surgery" có nguồn gốc từ tiếng Latin "chirurgia", từ tiếng Hy Lạp "kheirourgia", có nghĩa là "công việc tay chân". Sự chuyển tiếp này phản ánh bản chất vật lý của phẫu thuật, liên quan đến việc can thiệp vào cơ thể thông qua các kỹ thuật thủ công. Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ các phương pháp điều trị có sự can thiệp của bác sĩ, và hiện nay vẫn giữ nguyên ý nghĩa liên quan đến hoạt động y khoa can thiệp, bao gồm cả phẫu thuật và trị liệu phẫu thuật.
Từ "surgery" có tần suất xuất hiện đáng kể trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong bài thi Nghe và Đọc, thường liên quan đến chủ đề sức khỏe và y học. Trong phần Viết và Nói, từ này có thể xuất hiện trong bối cảnh thảo luận về quy trình điều trị y tế hoặc trải nghiệm cá nhân liên quan đến phẫu thuật. Ngoài ra, từ "surgery" cũng thường được sử dụng trong các tình huống như hội thảo y tế, báo cáo nghiên cứu hoặc thực hành lâm sàng.
Họ từ
Từ "surgery" trong tiếng Anh có nghĩa là phẫu thuật, một phương pháp điều trị các bệnh lý bằng cách can thiệp vào cơ thể con người thông qua các thủ thuật y tế. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có sự đồng nhất về nghĩa và cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt trong phát âm, nơi mà người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn so với người Mỹ. "Surgery" có thể chỉ cả quá trình phẫu thuật và nơi tiến hành phẫu thuật, mang tính chuyên môn cao trong ngữ cảnh y tế.
Từ "surgery" có nguồn gốc từ tiếng Latin "chirurgia", từ tiếng Hy Lạp "kheirourgia", có nghĩa là "công việc tay chân". Sự chuyển tiếp này phản ánh bản chất vật lý của phẫu thuật, liên quan đến việc can thiệp vào cơ thể thông qua các kỹ thuật thủ công. Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ các phương pháp điều trị có sự can thiệp của bác sĩ, và hiện nay vẫn giữ nguyên ý nghĩa liên quan đến hoạt động y khoa can thiệp, bao gồm cả phẫu thuật và trị liệu phẫu thuật.
Từ "surgery" có tần suất xuất hiện đáng kể trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong bài thi Nghe và Đọc, thường liên quan đến chủ đề sức khỏe và y học. Trong phần Viết và Nói, từ này có thể xuất hiện trong bối cảnh thảo luận về quy trình điều trị y tế hoặc trải nghiệm cá nhân liên quan đến phẫu thuật. Ngoài ra, từ "surgery" cũng thường được sử dụng trong các tình huống như hội thảo y tế, báo cáo nghiên cứu hoặc thực hành lâm sàng.
