Bản dịch của từ Surgery trong tiếng Việt
Surgery

Surgery (Noun)
Một nơi bác sĩ, nha sĩ hoặc nhân viên y tế khác khám bệnh, tư vấn và điều trị cho bệnh nhân (không phải nghĩa 'phẫu thuật').
A place where a doctor, dentist, or other medical practitioner treats or advises patients.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phẫu thuật: phương pháp điều trị thương tích hoặc bệnh lý của cơ thể bằng cách mổ (rạch) hoặc thao tác bằng tay/công cụ y tế để sửa chữa, cắt bỏ, hoặc khắc phục vấn đề.
The treatment of injuries or disorders of the body by incision or manipulation, especially with instruments.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "surgery" trong tiếng Anh có nghĩa là phẫu thuật, một phương pháp điều trị các bệnh lý bằng cách can thiệp vào cơ thể con người thông qua các thủ thuật y tế. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có sự đồng nhất về nghĩa và cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt trong phát âm, nơi mà người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn so với người Mỹ. "Surgery" có thể chỉ cả quá trình phẫu thuật và nơi tiến hành phẫu thuật, mang tính chuyên môn cao trong ngữ cảnh y tế.
Họ từ
Từ "surgery" trong tiếng Anh có nghĩa là phẫu thuật, một phương pháp điều trị các bệnh lý bằng cách can thiệp vào cơ thể con người thông qua các thủ thuật y tế. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có sự đồng nhất về nghĩa và cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt trong phát âm, nơi mà người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn so với người Mỹ. "Surgery" có thể chỉ cả quá trình phẫu thuật và nơi tiến hành phẫu thuật, mang tính chuyên môn cao trong ngữ cảnh y tế.
