Bản dịch của từ Dentist trong tiếng Việt
Dentist

Dentist (Noun)
Người có chuyên môn chăm sóc, điều trị các bệnh và tình trạng liên quan đến răng và lợi; thực hiện các thủ thuật như trám răng, nhổ răng, chữa tủy và làm răng giả.
A person who is qualified to treat diseases and other conditions that affect the teeth and gums especially the repair and extraction of teeth and the insertion of artificial ones.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Nhà nha khoa" (dentist) là từ chỉ người hành nghề chăm sóc sức khỏe răng miệng. Tại Anh (British English) và Mỹ (American English), từ này có cách viết tương tự, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Ở Anh, khẩu ngữ có thể nhấn mạnh âm đầu hơn, trong khi ở Mỹ, âm đầu nhẹ nhàng hơn. Nhà nha khoa chịu trách nhiệm khám, chẩn đoán và điều trị các vấn đề liên quan đến răng miệng.
"Nhà nha khoa" (dentist) là từ chỉ người hành nghề chăm sóc sức khỏe răng miệng. Tại Anh (British English) và Mỹ (American English), từ này có cách viết tương tự, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Ở Anh, khẩu ngữ có thể nhấn mạnh âm đầu hơn, trong khi ở Mỹ, âm đầu nhẹ nhàng hơn. Nhà nha khoa chịu trách nhiệm khám, chẩn đoán và điều trị các vấn đề liên quan đến răng miệng.
