Bản dịch của từ Dentist trong tiếng Việt

Dentist

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dentist (Noun)

dˈɛnɪst
dˈɛntɪst
01

Người có chuyên môn chăm sóc, điều trị các bệnh và tình trạng liên quan đến răng và lợi; thực hiện các thủ thuật như trám răng, nhổ răng, chữa tủy và làm răng giả.

A person who is qualified to treat diseases and other conditions that affect the teeth and gums especially the repair and extraction of teeth and the insertion of artificial ones.

dentist tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh