Bản dịch của từ Repair trong tiếng Việt
Repair
VerbNoun

Repair (Verb)
rɪpˈeə
rɪˈpɛr
01
Để sửa chữa một sai lầm hoặc hành động sai trái
To make amends for a mistake or wrongdoing
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Repair (Noun)
rɪpˈeə
rɪˈpɛr
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
