repairing
repairing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của repairing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | repair |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | repaired |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | repaired |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | repairs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | repairing |
repairing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
repairing (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Repairing" là động từ gerund của "repair", có nghĩa là sửa chữa hoặc khắc phục một vật gì đó để khôi phục chức năng ban đầu. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm sửa chữa đồ vật, thiết bị hoặc khắc phục tình trạng hư hỏng. Ở cả Anh và Mỹ, "repair" có hình thức viết giống nhau, nhưng phát âm có thể khác nhau nhẹ: Anh Anh /rɪˈpeə/ và Anh Mỹ /rɪˈpɛr/. Tùy thuộc vào văn cảnh, từ này còn có thể mang nghĩa mở rộng như phục hồi hay làm sống lại một thứ gì đó.