ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mend
Sửa chữa thứ gì đó bị hỏng hoặc hư hại
Fixing something that is broken ordamaged.
修理破损或损坏的东西
Cải thiện hoặc làm cho thứ gì đó tốt hơn
Improve or make something better.
改善或提升某事的质量。
Khắc phục sự cố hoặc khó khăn
To overcome a problem or challenge
为了解决一个问题或困难
Một thay đổi hoặc chỉnh sửa mang tính sửa sai
Solving a problem or overcoming a challenge
一个纠正性的变更或修订
Một ví dụ về việc sửa chữa thứ gì đó
Fixing or repairing something that is broken or damaged.
修理某物的一个实例
Tình trạng tiến triển hoặc hồi phục
To improve or make something better
改善或提升某事