Anh - Việt

Bản dịch của từ Mend trong tiếng Việt

mend

VerbNoun

mend (Verb)

/mˈɛnd/
/mˈɛnd/
AI

Nghĩa 01

(Trong ngữ cảnh ‘add fuel to (a fire)’) Là làm cho tình huống xấu hơn, kích động thêm tranh cãi, cơn giận hoặc căng thẳng — giống như đổ dầu vào lửa để lửa cháy to hơn.

Add fuel to (a fire)

Ví dụ
Cô ấy sửa chữa mối quan hệ hư hỏng giữa hai người bạn.She mended the broken relationship between the two friends.
Anh ấy sửa chữa cộng đồng bằng cách tổ chức sự kiện từ thiện đều đặn.He mends the community by organizing charity events regularly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Sửa chữa đồ vật hỏng hoặc bị hư, làm cho nó hoạt động lại hoặc trông tốt hơn.

Repair (something that is broken or damaged)

Ví dụ
Cô ấy vá quần áo cho người vô gia cư.She mends clothes for the homeless.
Tình nguyện viên sửa chữa hàng rào ở công viên cộng đồng.Volunteers mend fences in the community park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của mend (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

mend

V2

Quá khứ đơn

Past simple

mended

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

mended

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

mends

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

mending

mend (Noun)

/mˈɛnd/
/mˈɛnd/
AI

Nghĩa 01

Một chỗ sửa chữa trên một vật liệu (ví dụ vết rách trên quần áo, miếng vá trên vải hoặc chỗ nối được khắc phục), tức là phần đã được vá hoặc sửa để hết hỏng.

A repair in a material.

Ví dụ
Cộng đồng hợp sức để tài trợ sửa chữa mái nhà trường.The community came together to fund the mend of the school roof.
Tổ chức từ thiện cung cấp sửa chữa miễn phí cho các gia đình có thu nhập thấp.The charity organization provided free mends for low-income families' homes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh