Bản dịch của từ Mend trong tiếng Việt
Mend
VerbNoun

Mend (Verb)
mˈɛnd
ˈmɛnd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mend (Noun)
mˈɛnd
ˈmɛnd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cải thiện hoặc làm cho một điều gì đó tốt hơn
A state of improvement or recovery
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
