Bản dịch của từ Mend trong tiếng Việt
Mend
Verb Noun [U/C]

Mend(Verb)
mˈɛnd
ˈmɛnd
Mend(Noun)
mˈɛnd
ˈmɛnd
01
Giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn
A corrective change or revision
Ví dụ
03
Cải thiện hoặc làm cho một điều gì đó tốt hơn
A state of improvement or recovery
Ví dụ
