recovery
recovery (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Quá trình thu hồi một nguồn năng lượng hoặc hóa chất công nghiệp từ nơi nó đang nằm để tái sử dụng, xử lý hoặc loại bỏ
The process of removing or extracting an energy source or industrial chemical for use reuse or waste treatment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của recovery (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
recovery | recoveries |
Kết hợp từ của recovery (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phục hồi ổn định steady recovery | Cộng đồng đã cho thấy sự phục hồi ổn định sau suy thoái kinh tế gần đây. The community showed a steady recovery after the recent economic downturn. |
phục hồi công nghiệp industrial recovery | Chính phủ đã giúp thành phố phục hồi công nghiệp sau trận lụt lớn năm 2023. The government helped the city with industrial recovery after the big flood in 2023. |
phục hồi về mặt thể chất physical recovery | Sau một thời gian dài ốm, sự hồi phục thể chất rất quan trọng để có câu trả lời rõ ràng trong bài nói IELTS. After a long illness, physical recovery is important for clear answers in the IELTS speaking test. |
khôi phục lợi nhuận profits recovery | Công ty nhỏ đã có sự hồi phục lợi nhuận rõ ràng sau kế hoạch tiếp thị mới vào năm 2023. The small company showed clear profits recovery after the new marketing plan in 2023. |
phục hồi đáng kể significant recovery | Thành phố đã có một sự phục hồi đáng kể sau cơn bão lớn vào tháng 6 năm 2023. The city showed a significant recovery after the big storm in June 2023. |