Bản dịch của từ Regaining trong tiếng Việt
Regaining

Regaining (Verb)
Lấy lại quyền sở hữu hoặc kiểm soát một thứ gì đó sau khi đã bị mất, bị lấy đi hoặc không còn quyền nữa.
To regain possession or control of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "regaining" là dạng gerund hoặc hiện tại phân từ của động từ "regain", có nghĩa là khôi phục hoặc lấy lại một thứ gì đó đã mất. Trong bối cảnh sức khỏe, nó thường được sử dụng để chỉ việc phục hồi trạng thái thể chất hoặc tinh thần. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng âm "g" nhẹ hơn so với tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
Từ "regaining" là dạng gerund hoặc hiện tại phân từ của động từ "regain", có nghĩa là khôi phục hoặc lấy lại một thứ gì đó đã mất. Trong bối cảnh sức khỏe, nó thường được sử dụng để chỉ việc phục hồi trạng thái thể chất hoặc tinh thần. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng âm "g" nhẹ hơn so với tiếng Anh Mỹ.
