ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Reuse
Hành động sử dụng lại một vật hoặc đồ vật thay vì bỏ đi sau khi đã dùng trước đó.
The action of using something again.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng lại thứ gì đó đã được dùng trước đó, tức là sử dụng một vật hoặc vật liệu nhiều hơn một lần thay vì vứt bỏ sau khi dùng lần đầu.
Use again or more than once.
Dùng lại một vật gì đó thay vì vứt bỏ nó; tiếp tục sử dụng đồ đã qua sử dụng.
To use something again instead of throwing it away.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/reuse/