Bản dịch của từ Stolen trong tiếng Việt
Stolen

Stolen (Verb)
Dạng quá khứ phân từ của động từ “steal” — tức là đã bị lấy trộm, đã bị đánh cắp (đã bị ai đó lấy đi một cách trái phép). Dùng để mô tả vật hoặc hành động khi nói về việc trộm cắp đã xảy ra hoặc trạng thái hậu quả của việc bị trộm.
Past participle of steal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Stolen (Adjective)
Đã bị lấy mất trái phép; không còn thuộc sở hữu của người ban đầu vì bị ăn cắp.
That has been stolen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "stolen" là dạng quá khứ phân từ của động từ "steal", có nghĩa là lấy cắp hoặc chiếm đoạt một cách trái phép. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ và thường được sử dụng trong các cấu trúc bị động, như "stolen goods" (hàng hóa bị đánh cắp). Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và phát âm từ này. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền và văn hóa.
Họ từ
Từ "stolen" là dạng quá khứ phân từ của động từ "steal", có nghĩa là lấy cắp hoặc chiếm đoạt một cách trái phép. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ và thường được sử dụng trong các cấu trúc bị động, như "stolen goods" (hàng hóa bị đánh cắp). Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và phát âm từ này. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền và văn hóa.
