Anh - Việt

Bản dịch của từ Industrial trong tiếng Việt

industrial

AdjectiveNoun

industrial (Adjective)

/ɪnˈdʌs.tri.əl/
/ɪnˈdʌs.tri.əl/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về công nghiệp; liên quan đến nhà máy, xí nghiệp, hoặc sản xuất hàng hoá quy mô lớn.

Industrial, industrial.

Ví dụ
Cuộc cách mạng công nghiệp đã thay đổi xã hội vào thế kỷ 18.The industrial revolution transformed society in the 18th century.
Các nhà máy ở Manchester đi đầu trong phát triển công nghiệp.Factories in Manchester were at the forefront of industrial development.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Liên quan đến công nghiệp hoặc có tính chất của ngành sản xuất, nhà máy; thường dùng để mô tả hoạt động, khu vực, hoặc sản phẩm liên quan đến sản xuất công nghiệp.

Relating to or characterized by industry.

Ví dụ
Cuộc cách mạng công nghiệp đã mang lại những thay đổi đáng kể cho cấu trúc xã hội.The industrial revolution brought significant changes to social structures.
Ô nhiễm công nghiệp là một vấn đề cấp bách ảnh hưởng đến phúc lợi xã hội.Industrial pollution is a pressing issue affecting social welfare.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Thuộc về hoặc mô tả một thể loại nhạc rock thô, không khoan nhượng, thường kết hợp các âm thanh gằn, cơ khí giống như tiếng máy móc công nghiệp.

Relating to or denoting a type of harsh, uncompromising rock music incorporating sounds resembling those produced by industrial machinery.

Ví dụ
Nền âm nhạc công nghiệp trong thành phố đang phát triển mạnh mẽ với các ban nhạc mới.The industrial music scene in the city is thriving with new bands.
Âm thanh công nghiệp của guitar đã tạo thêm nét độc đáo cho buổi hòa nhạc.The industrial sound of the guitars added a unique edge to the concert.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của industrial (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

industrial

công nghiệp

more industrial

công nghiệp hơn

most industrial

công nghiệp

industrial (Noun)

/ɪndˈʌstɹil̩/
/ɪndˈʌstɹil̩/
AI

Nghĩa 01

Cổ phiếu của các công ty hoạt động trong ngành công nghiệp (sản xuất, chế tạo, xử lý, v.v.).

Shares in industrial companies.

Ví dụ
Đầu tư vào cổ phiếu công nghiệp có thể mang lại lợi nhuận về lâu dài.Investing in industrial stocks can be profitable in the long run.
Lĩnh vực công nghiệp rất quan trọng để tạo việc làm và tăng trưởng kinh tế.The industrial sector is crucial for job creation and economic growth.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh