Bản dịch của từ Industrial trong tiếng Việt

Industrial

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Industrial(Adjective)

ɪnˈdʌs.tri.əl
ɪnˈdʌs.tri.əl
01

Thuộc về công nghiệp; liên quan đến nhà máy, xí nghiệp, hoặc sản xuất hàng hoá quy mô lớn.

Industrial, industrial.

工业的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến công nghiệp hoặc có tính chất của ngành sản xuất, nhà máy; thường dùng để mô tả hoạt động, khu vực, hoặc sản phẩm liên quan đến sản xuất công nghiệp.

Relating to or characterized by industry.

与工业有关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(Trong ngữ cảnh này) "industrial" được hiểu là "rất lớn về quy mô hoặc số lượng" — tuy nhiên nghĩa này không phải nghĩa chính thông thường của từ "industrial". Nghĩa phổ biến hơn của "industrial" liên quan tới công nghiệp hoặc ngành sản xuất. Nếu giữ theo nghĩa "rất lớn về quy mô/số lượng", có thể diễn giải là "rất rộng lớn, ở quy mô lớn".

Very great in extent or amount.

极大的程度或数量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Thuộc về hoặc mô tả một thể loại nhạc rock thô, không khoan nhượng, thường kết hợp các âm thanh gằn, cơ khí giống như tiếng máy móc công nghiệp.

Relating to or denoting a type of harsh, uncompromising rock music incorporating sounds resembling those produced by industrial machinery.

与工业相关的音乐风格,融合机械般的音效。

Ví dụ

Dạng tính từ của Industrial (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Industrial

Công nghiệp

More industrial

Công nghiệp hơn

Most industrial

Công nghiệp

Industrial(Noun)

ɪndˈʌstɹil̩
ɪndˈʌstɹil̩
01

Cổ phiếu của các công ty hoạt động trong ngành công nghiệp (sản xuất, chế tạo, xử lý, v.v.).

Shares in industrial companies.

工业公司股份

industrial
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ