machinery
machinery (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Từ chỉ các máy móc, thiết bị hoặc hệ thống máy hoạt động trong sản xuất, công nghiệp hoặc các công việc kỹ thuật; thường dùng để nói chung về toàn bộ bộ máy cơ khí chứ không chỉ một chiếc máy nhỏ.
Machinery, equipment, apparatus.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của machinery (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
một bộ máy piece machinery | Mảnh máy móc mới đã cải thiện tốc độ sản xuất của nhà máy chúng tôi. The new piece of machinery improved our factory's production speed significantly. |
machinery (Noun)
Nghĩa 01
Tập hợp các máy móc; các thiết bị cơ khí hoạt động cùng nhau trong một nhà máy, xưởng hoặc hệ thống sản xuất.
Machines collectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của machinery (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
machinery | machineries |
Kết hợp từ của machinery (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
một bộ máy piece machinery | Nhà máy đã lắp đặt một thiết bị máy móc mới tháng trước. The factory installed a new piece of machinery last month. |