Anh - Việt

Bản dịch của từ Machinery trong tiếng Việt

machinery

Noun UncountableNoun

machinery (Noun Uncountable)

/məˈʃiː.nər.i/
/məˈʃiː.nɚ.i/
AI

Nghĩa 01

Từ chỉ các máy móc, thiết bị hoặc hệ thống máy hoạt động trong sản xuất, công nghiệp hoặc các công việc kỹ thuật; thường dùng để nói chung về toàn bộ bộ máy cơ khí chứ không chỉ một chiếc máy nhỏ.

Machinery, equipment, apparatus.

Ví dụ
Nhà máy đầu tư vào thiết bị mới để tăng sản xuất.The factory invested in new machinery to increase production.
Công nghệ thiết bị hiện đại đã làm thay đổi ngành nông nghiệp ở vùng nông thôn.Modern machinery has revolutionized the agricultural industry in rural areas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của machinery (Noun Uncountable)

... OF MACHINERY + machineryADJECTIVE + machineryPHRASESPREPOSITIONVERB + machinery
Kết hợp từ của machinery
Collocation
Ví dụ

một bộ máy

piece machinery

Mảnh máy móc mới đã cải thiện tốc độ sản xuất của nhà máy chúng tôi.

The new piece of machinery improved our factory's production speed significantly.

machinery (Noun)

/məʃˈinɚi/
/məʃˈinəɹi/
AI

Nghĩa 01

Tập hợp các máy móc; các thiết bị cơ khí hoạt động cùng nhau trong một nhà máy, xưởng hoặc hệ thống sản xuất.

Machines collectively.

Ví dụ
Nhà máy đầu tư vào máy móc mới để tăng năng suất.The factory invested in new machinery to increase productivity.
Ngành công nghiệp máy móc sử dụng hàng nghìn công nhân trong thị trấn của chúng tôi.The machinery industry employs thousands of workers in our town.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của machinery (Noun)

SingularPlural

machinery

machineries

Kết hợp từ của machinery (Noun)

... OF MACHINERY + machineryADJECTIVE + machineryPHRASESPREPOSITIONVERB + machinery
Kết hợp từ của machinery
Collocation
Ví dụ

một bộ máy

piece machinery

Nhà máy đã lắp đặt một thiết bị máy móc mới tháng trước.

The factory installed a new piece of machinery last month.

Video ngữ cảnh