Bản dịch của từ Machinery trong tiếng Việt

Machinery

Noun [U]Noun [U/C]

Machinery (Noun Uncountable)

məˈʃiː.nər.i
məˈʃiː.nɚ.i
01

Máy móc, thiết bị, bộ máy

Machinery, equipment, apparatus

Ví dụ

The factory invested in new machinery to increase production.

Nhà máy đầu tư vào thiết bị mới để tăng sản xuất.

Modern machinery has revolutionized the agricultural industry in rural areas.

Công nghệ thiết bị hiện đại đã làm thay đổi ngành nông nghiệp ở vùng nông thôn.

Kết hợp từ của Machinery (Noun Uncountable)

CollocationVí dụ

Piece of machinery

Một mảnh máy móc

The factory worker repaired a piece of machinery.

Người công nhân nhà máy đã sửa một mảnh máy móc.

Machinery (Noun)

məʃˈinɚi
məʃˈinəɹi
01

Máy móc tập thể.

Machines collectively.

Ví dụ

The factory invested in new machinery to increase productivity.

Nhà máy đầu tư vào máy móc mới để tăng năng suất.

The machinery industry employs thousands of workers in our town.

Ngành công nghiệp máy móc sử dụng hàng nghìn công nhân trong thị trấn của chúng tôi.

Kết hợp từ của Machinery (Noun)

CollocationVí dụ

The hum of machinery

Tiếng ồn của các máy móc

The hum of machinery filled the factory floor.

Tiếng ồn của máy móc lấp đầy sàn nhà máy.

Piece of machinery

Một mảnh máy móc

The piece of machinery malfunctioned during the social event.

Cái máy bị hỏng trong sự kiện xã hội.

Mô tả từ

“machinery” thường xuất hiện ở các kỹ năng Listening, Reading, và Writing với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “Máy móc, thiết bị, bộ máy” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Reading là 7 lần/183396 và ở kỹ năng Writing Task 2 là 5 lần/15602 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “machinery” gần như không xuất hiện ở kỹ năng Speaking với nghĩa tương tự. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “machinery” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Machinery

Không có idiom phù hợp