Bản dịch của từ Equipment trong tiếng Việt

Equipment

Noun [U/C]

Equipment Noun

/ɪkwˈɪpmn̩t/
/ɪkwˈɪpmn̩t/
01

Các mặt hàng cần thiết cho một mục đích cụ thể.

The necessary items for a particular purpose.

Ví dụ

Community centers provide sports equipment for residents to use.

Các trung tâm cộng đồng cung cấp thiết bị thể thao cho người dân sử dụng.

Donations of medical equipment help improve healthcare in underserved areas.

Quyên góp thiết bị y tế giúp cải thiện dịch vụ chăm sóc sức khỏe ở những khu vực khó khăn.

Kết hợp từ của Equipment (Noun)

CollocationVí dụ

Item of equipment

Thiết bị

The smartphone is an essential item of equipment for communication.

Chiếc điện thoại thông minh là một thiết bị quan trọng cho việc giao tiếp.

Piece of equipment

Một thiết bị

He brought a piece of equipment to the social event.

Anh ấy mang một thiết bị đến sự kiện xã hội.

The proper equipment

Thiết bị phù hợp

She lacked the proper equipment for the experiment.

Cô ấy thiếu trang thiết bị đúng cho cuộc thí nghiệm.

The right equipment

Thiết bị phù hợp

Having the right equipment for the charity event was crucial.

Sở hữu thiết bị phù hợp cho sự kiện từ thiện là quan trọng.

Mô tả từ

"equipment" thường được sử dụng ở cả 4 kỹ năng với các chủ đề như Giáo dục, Công nghệ, Lối sống, nhằm diễn đạt nghĩa "trang thiết bị, thiết bị”(ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong Listening là 43 lần/148371 từ được sử dụng và trong Speaking là 17 lần/185614 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “equipment” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Equipment

Không có idiom phù hợp