Bản dịch của từ Equipment trong tiếng Việt

Equipment

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Equipment (Noun)

ɪkwˈɪpmn̩t
ɪkwˈɪpmn̩t
01

Những đồ vật, dụng cụ hoặc vật dụng cần thiết để thực hiện một công việc, hoạt động hoặc mục đích cụ thể.

The necessary items for a particular purpose.

equipment là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ