Bản dịch của từ Industry trong tiếng Việt
Industry

Industry (Noun Countable)
Ngành công nghiệp; lĩnh vực sản xuất hoặc kinh doanh các loại hàng hóa và dịch vụ (ví dụ: ngành ô tô, ngành dệt may). Cũng dùng để chỉ hoạt động sản xuất nói chung.
Industry, industry.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Industry (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hoạt động kinh tế liên quan đến chế biến nguyên vật liệu và sản xuất hàng hóa trong nhà máy; ngành công nghiệp.
Economic activity concerned with the processing of raw materials and manufacture of goods in factories.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "industry" trong tiếng Anh có nghĩa chung là lĩnh vực sản xuất hoặc kinh doanh hàng hóa và dịch vụ. Nó ám chỉ đến các hoạt động kinh tế liên quan đến việc chế biến nguyên liệu thành sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ cho thị trường. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, cách hiểu và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào các ngành truyền thống, trong khi tiếng Anh Mỹ thường liên quan đến đổi mới và công nghệ.
Họ từ
Từ "industry" trong tiếng Anh có nghĩa chung là lĩnh vực sản xuất hoặc kinh doanh hàng hóa và dịch vụ. Nó ám chỉ đến các hoạt động kinh tế liên quan đến việc chế biến nguyên liệu thành sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ cho thị trường. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, cách hiểu và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào các ngành truyền thống, trong khi tiếng Anh Mỹ thường liên quan đến đổi mới và công nghệ.
