Bản dịch của từ Manufacture trong tiếng Việt
Manufacture
NounVerbVerb

Manufacture (Noun)
ˌmæn.jəˈfæk.tʃər
ˌmæn.jəˈfæk.tʃər
01
Quá trình sản xuất hoặc tạo ra hàng hóa, sản phẩm; việc chế tạo một thứ gì đó ở quy mô thương mại hoặc công nghiệp.
Production, manufacture, creation.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Manufacture (Verb)
ˌmæn.jəˈfæk.tʃər
ˌmæn.jəˈfæk.tʃər
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

