invent
invent (Verb)
Nghĩa 01
Tạo ra hoặc thiết kế một vật, ý tưởng hay phương pháp chưa từng tồn tại trước đó; là người phát minh, sáng chế ra cái mới.
Create or design (something that has not existed before); be the originator of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của invent (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | invent |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | invented |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | invented |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | invents |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | inventing |
Kết hợp từ của invent (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mới phát minh newly invented | Nền tảng truyền thông xã hội mới ra mắt thu hút triệu người dùng. The newly invented social media platform gained millions of users. |
invent (Verb)
Nghĩa 01
Sáng chế hoặc tạo ra một vật, ý tưởng hay phương pháp chưa từng tồn tại trước đây; là người khởi tạo ra cái mới.
Create or design something that has not existed before be the originator of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của invent (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | invent |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | invented |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | invented |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | invents |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | inventing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Invent" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là tạo ra hoặc phát minh ra một cái gì đó mới, thường liên quan đến ý tưởng, sản phẩm hoặc phương pháp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng hình thức viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách sử dụng. Từ "invent" xuất phát từ tiếng Latinh "inventus", mang ý nghĩa khám phá hoặc phát hiện. Trong bối cảnh công nghiệp sáng tạo hiện đại, việc phát minh được xem là nền tảng cho sự đổi mới và phát triển công nghệ.