Bản dịch của từ Scale trong tiếng Việt
Scale

Scale(Noun)
Hệ thống các mốc đánh dấu đều đặn theo khoảng cách cố định, được sử dụng làm tiêu chuẩn tham chiếu trong đo lường hoặc như một chuỗi các phân loại có thứ tự.
A system of indicators arranged in order at fixed intervals, used as a reference standard in measurement or as a sequence of ordered categories.
一套信号系统按照固定间隔依序排列,既可以作为测量参考标准,也可以作为一系列有序的类别集合。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một phạm vi các giá trị đã được thiết kế sẵn để đo lường hoặc đánh giá một thứ gì đó
A graduation scale is used to measure or evaluate something.
一段毕业评分范围,用于衡量或评估某事
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Scale(Verb)
Để đo kích thước của một vật gì đó bằng cách sử dụng thang đo
A system of signs arranged at regular intervals, used either as a reference standard in measurement or as a series of ordered categories.
这是按照固定间隔排列的一套标志,用作测量中的参照标准,或作为一系列具有顺序的类别。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Leo lên cái gì đó, đặc biệt là một bề mặt dốc
A graduation scale is used to measure or evaluate something.
特别是攀登陡峭表面时,你需要一鼓作气地向上爬。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Điều chỉnh kích thước của hình ảnh đồ họa hoặc mô hình đại diện
A device for weighing or measuring
一个用来称重或测量的工具
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
