Bản dịch của từ Scale trong tiếng Việt

Scale

Noun [U/C]Verb

Scale Noun

/skˈeil/
/skˈeil/
01

Lớp phủ hoặc lớp cặn dễ bong tróc.

A flaky covering or deposit.

Ví dụ

The scale of gossip spread quickly in the small town.

Quy mô của tin đồn lan truyền nhanh chóng trong thị trấn nhỏ.

The scale of rumors reached every corner of the school.

Quy mô của tin đồn lan đến mọi ngóc ngách của trường học.

02

Một dụng cụ để cân, ban đầu là một chiếc cân đơn giản (một cặp cân) nhưng ngày nay thường là một thiết bị có cơ cấu cân điện tử hoặc cơ cấu cân bên trong khác.

An instrument for weighing, originally a simple balance (a pair of scales) but now usually a device with an electronic or other internal weighing mechanism.

Ví dụ

The scale at the market was broken, causing delays in sales.

Cân ở chợ bị hỏng, gây chậm trễ trong việc bán hàng.

The new digital scale in the grocery store is accurate and efficient.

Cân kỹ thuật số mới trong cửa hàng tạp hóa là chính xác và hiệu quả.

03

Kích thước hoặc mức độ tương đối của một cái gì đó.

The relative size or extent of something.

Ví dụ

The scale of poverty in urban areas is concerning.

Quy mô nghèo đói ở các khu vực thành thị đang đáng lo ngại.

The scale of the protest grew as more people joined.

Quy mô của cuộc biểu tình ngày càng tăng khi có nhiều người tham gia hơn.

04

Một lớp da dày và khô.

A thick, dry flake of skin.

Ví dụ

After spending hours in the sun, his skin peeled off in scales.

Sau nhiều giờ phơi nắng, da của anh ấy bong ra từng vảy.

She was embarrassed by the scales on her arms during the party.

Cô ấy cảm thấy xấu hổ vì những vảy trên cánh tay của mình trong bữa tiệc.

05

Mỗi tấm sừng hoặc xương nhỏ, mỏng bảo vệ da cá và bò sát, thường chồng lên nhau.

Each of the small, thin horny or bony plates protecting the skin of fish and reptiles, typically overlapping one another.

Ví dụ

The fish's scale shimmered under the sunlight.

Vảy của cá lấp lánh dưới ánh sáng mặt trời.

The reptile's scale pattern was intricate and beautiful.

Mẫu vảy của loài bò sát rất phức tạp và đẹp mắt.

06

Sự sắp xếp các nốt trong bất kỳ hệ thống âm nhạc nào theo thứ tự cao độ tăng dần hoặc giảm dần.

An arrangement of the notes in any system of music in ascending or descending order of pitch.

Ví dụ

The musician adjusted the scale to play a higher note.

Nhạc sĩ điều chỉnh thang âm để chơi nốt cao hơn.

The choir practiced singing scales to improve their pitch.

Dàn hợp xướng luyện tập hát thang âm để cải thiện cao độ của họ.

07

Một phạm vi giá trị được chia độ tạo thành một hệ thống tiêu chuẩn để đo lường hoặc phân loại thứ gì đó.

A graduated range of values forming a standard system for measuring or grading something.

Ví dụ

The Gini coefficient measures income inequality on a national scale.

Hệ số Gini đo lường sự bất bình đẳng về thu nhập trên quy mô quốc gia.

The Richter scale quantifies the magnitude of earthquakes.

Thang Richter định lượng cường độ của trận động đất.

08

Một thùng lớn đựng bia hoặc đồ uống có cồn khác.

A large drinking container for beer or other alcoholic drink.

Ví dụ

At the party, they served beer in a huge scale to everyone.

Tại bữa tiệc, họ phục vụ bia với quy mô lớn cho mọi người.

The scale of beer at the bar was impressive for such a small town.

Quy mô bia tại quán bar thật ấn tượng đối với một thị trấn nhỏ như vậy.

09

Phạm vi phơi sáng mà vật liệu ảnh sẽ tạo ra sự thay đổi mật độ có thể chấp nhận được.

The range of exposures over which a photographic material will give an acceptable variation in density.

Ví dụ

The scale of the social issue required a comprehensive approach.

Quy mô của vấn đề xã hội đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện.

Her research project aimed to measure the scale of poverty in cities.

Dự án nghiên cứu của cô nhằm đo lường quy mô nghèo đói ở các thành phố.

10

Một hệ thống ký hiệu số trong đó giá trị của một chữ số phụ thuộc vào vị trí của nó trong số, các vị trí liên tiếp biểu thị lũy thừa liên tiếp của một cơ số cố định.

A system of numerical notation in which the value of a digit depends upon its position in the number, successive positions representing successive powers of a fixed base.

Ví dụ

On a social scale, income inequality is a pressing issue.

Ở quy mô xã hội, bất bình đẳng thu nhập là một vấn đề cấp bách.

The social scale of the event attracted a diverse crowd.

Quy mô xã hội của sự kiện đã thu hút một đám đông đa dạng.

Kết hợp từ của Scale (Noun)

CollocationVí dụ

Commercial scale

Quy mô thương mại

The company expanded its operations to a commercial scale.

Công ty mở rộng hoạt động của mình lên quy mô thương mại.

Rating scale

Thang đánh giá

The survey uses a rating scale to measure social satisfaction.

Bảng điểm được sử dụng để đo lường sự hài lòng xã hội.

Overlapping scale

Tỷ lệ chồng lấp

The survey results showed an overlapping scale of social media usage.

Kết quả khảo sát cho thấy một quy mô trùng lắp về việc sử dụng mạng xã hội.

Sliding scale

Thang trượt

The charity organization offers services on a sliding scale.

Tổ chức từ thiện cung cấp dịch vụ theo tỷ lệ trượt

Greater scale

Quy mô lớn

Social media allows for communication on a greater scale.

Mạng xã hội cho phép giao tiếp ở quy mô lớn hơn.

Scale Verb

/skˈeil/
/skˈeil/
01

Xóa thang đo hoặc thang đo khỏi.

Remove scale or scales from.

Ví dụ

The fisherman scaled the fish before cooking it for dinner.

Người đánh cá đánh vảy cá trước khi nấu cho bữa tối.

The chef meticulously scaled the fish to ensure no scales remained.

Đầu bếp tỉ mỉ đánh vảy cá để đảm bảo không còn vảy.

02

Ước tính số lượng gỗ sẽ được sản xuất từ (gỗ tròn hoặc cây chưa chặt)

Estimate the amount of timber that will be produced from (a log or uncut tree)

Ví dụ

The lumberjack scaled the tree to estimate its timber production.

Người thợ rừng đã chia tỷ lệ cây để ước tính sản lượng gỗ.

After scaling the logs, the company determined the total timber yield.

Sau khi chia tỷ lệ khúc gỗ, công ty xác định tổng sản lượng gỗ.

03

Cân trọng lượng quy định.

Weigh a specified weight.

Ví dụ

She scales the fish at the market.

Cô cân cá ở chợ.

The chef scales the fish for dinner.

Đầu bếp cân cá cho bữa tối.

04

Thể hiện theo kích thước tỷ lệ; giảm hoặc tăng kích thước theo thang đo chung.

Represent in proportional dimensions; reduce or increase in size according to a common scale.

Ví dụ

The government scaled up the social welfare program for the needy.

Chính phủ đã mở rộng chương trình phúc lợi xã hội cho người nghèo.

In order to save costs, the company decided to scale down their workforce.

Để tiết kiệm chi phí, công ty đã quyết định giảm quy mô lực lượng lao động của họ.

05

Trèo lên hoặc vượt qua (thứ gì đó cao và dốc)

Climb up or over (something high and steep)

Ví dụ

She scaled the social ladder to become a prominent figure.

Cô đã leo lên các bậc thang xã hội để trở thành một nhân vật nổi bật.

The young entrepreneur scaled the heights of social media success.

Doanh nhân trẻ đã đạt đến đỉnh cao thành công trên mạng xã hội.

06

(đặc biệt là ở da) tạo thành vảy.

(especially of the skin) form scales.

Ví dụ

The issue of trust can scale quickly in social circles.

Vấn đề về niềm tin có thể mở rộng nhanh chóng trong giới xã hội.

Her popularity scaled after her charity work went viral.

Sự nổi tiếng của cô ấy tăng lên sau khi công việc từ thiện của cô ấy được lan truyền rộng rãi.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Scale

Không có idiom phù hợp