range
range (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của range (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phạm vi hẹp limited range | Các nền tảng truyền thông xã hội có phạm vi hạn chế về độ tuổi. Social media platforms have a limited range of age restrictions. |
Bãi tập bắn shooting range | Trường bắn cung cấp luyện tập bắn tập trung cho người mới và chuyên gia. The shooting range offers target practice for beginners and experts. |
bếp ga gas range | Một bếp gas tiêu thụ nhiều năng lượng hơn một bếp điện không? Does a gas range consume more energy than an electric stove? |
phạm vi xa long range | Cô ấy đã sử dụng từ vựng 'long range' trong bài luận IELTS của mình. She used long-range vocabulary in her IELTS essay. |
phạm vi chấp nhận được acceptable range | Khảo sát chỉ ra một khoảng chấp nhận cho việc sử dụng mạng xã hội của thanh thiếu niên. The survey indicated an acceptable range for social media usage among teens. |
range (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một dãy (một hàng) các toà nhà nối tiếp nhau trên cùng một con phố hoặc khu vực.
A row of buildings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một dãy núi hoặc đồi nối tiếp nhau; vùng đất gồm nhiều ngọn núi/đồi liền kề.
A line or series of mountains or hills.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của range (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
range | ranges |
Kết hợp từ của range (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khả năng phạm vi ability range | Khả năng phạm vi của cô ấy trong cài đặt xã hội rất ấn tượng. Her ability range in social settings is impressive. |
phạm vi xa long range | Bộ định tuyến wifi có tầm xa mới phủ toàn bộ tòa nhà. The new long-range wifi router covers the entire building. |
sân tập golf driving range | Cộng đồng địa phương thích đến sân tập golf vào cuối tuần. The local community loves visiting the driving range on weekends. |
phạm vi rộng wide range | Khảo sát cho thấy một loạt ý kiến về các vấn đề xã hội. The survey showed a wide range of opinions on social issues. |
phạm vi tốt good range | Trung tâm cộng đồng cung cấp một loạt các hoạt động xã hội tốt. The community center offers a good range of social activities. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "range" trong tiếng Anh có nghĩa là dải hoặc khoảng, thường được sử dụng để chỉ một phạm vi giá trị, kích thước hoặc loại khác nhau. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "range" có thể mang nghĩa khác nhau, chẳng hạn như trong lĩnh vực toán học hoặc thống kê, nơi nó chỉ khoảng cách giữa giá trị lớn nhất và nhỏ nhất. Sự đa dạng trong ngữ cảnh sử dụng từ này cho thấy tính linh hoạt và phong phú của nó trong các lĩnh vực khác nhau.