Bản dịch của từ Range trong tiếng Việt

Range

Noun [C]AdjectiveNoun [U/C]

Range (Noun Countable)

reɪndʒ
reɪndʒ
01

Nhóm, hàng loạt thứ gì đó

Group, series of something

Ví dụ

The age range of the participants varied from 20 to 40.

Độ tuổi của những người tham gia dao động từ 20 đến 40.

The income range in the survey included $30,000 to $50,000.

Phạm vi thu nhập trong cuộc khảo sát bao gồm 30.000 USD đến 50.000 USD.

02

Phạm vi, lĩnh vực

Scope, field

Ví dụ

Within a wide range of careers, she chose social work.

Trong nhiều ngành nghề khác nhau, cô đã chọn công việc xã hội.

The social worker's range of expertise includes mental health counseling.

Chuyên môn của nhân viên xã hội bao gồm tư vấn sức khỏe tâm thần.

Kết hợp từ của Range (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Limited range

Phạm vi hẹp

Social media platforms have a limited range of age restrictions.

Các nền tảng truyền thông xã hội có phạm vi hạn chế về độ tuổi.

Archery range

Sân bắn cung

The archery range hosted a friendly competition last weekend.

Bãi cắm trại đã tổ chức một cuộc thi thân thiện cuối tuần qua.

Shooting range

Bãi tập bắn

The shooting range offers target practice for beginners and experts.

Trường bắn cung cấp luyện tập bắn tập trung cho người mới và chuyên gia.

Practice range

Phạm vi thực hành

The social club built a practice range for golf enthusiasts.

Câu lạc bộ xã hội xây dựng một phạm vi tập luyện cho người yêu golf.

Maximum range

Phạm vi tối đa

The maximum range of social media posts is limited.

Phạm vi tối đa của các bài đăng trên mạng xã hội bị giới hạn.

Range (Adjective)

ɹˈeindʒ
ɹˈeindʒ
01

(của một người hoặc lối sống của họ) có trật tự; định cư.

(of a person or their lifestyle) orderly; settled.

Ví dụ

Her lifestyle is very range, with a consistent routine every day.

Cuộc sống của cô ấy rất ổn định, với một lịch trình nhất quán mỗi ngày.

They prefer a range community where everyone knows each other well.

Họ thích một cộng đồng ổn định nơi mọi người hiểu nhau rõ.

Range (Noun)

ɹˈeindʒ
ɹˈeindʒ
01

Hướng hoặc vị trí mà một cái gì đó nằm.

The direction or position in which something lies.

Ví dụ

The range of opinions on social media varies greatly.

Phạm vi quan điểm trên mạng xã hội thay đổi rất lớn.

She explored a wide range of social issues in her research.

Cô ấy khám phá một loạt các vấn đề xã hội trong nghiên cứu của mình.

02

Một tập hợp các thứ khác nhau thuộc cùng một loại chung.

A set of different things of the same general type.

Ví dụ

The age range of the participants varied from 18 to 65.

Khoảng tuổi của các người tham gia dao động từ 18 đến 65.

The income range in the survey showed a wide disparity.

Khoảng thu nhập trong cuộc khảo sát cho thấy sự chênh lệch lớn.

03

Một dãy các tòa nhà.

A row of buildings.

Ví dụ

The range of houses in the neighborhood is impressive.

Dải nhà ở trong khu phố rất ấn tượng.

The range along the street showcases diverse architectural styles.

Dải dọc theo con đường trưng bày nhiều kiểu kiến trúc đa dạng.

04

Một đường hoặc một dãy núi hoặc đồi.

A line or series of mountains or hills.

Ví dụ

The Himalayas are a famous mountain range in Asia.

Himalaya là một dãy núi nổi tiếng ở châu Á.

The Andes mountain range runs through several South American countries.

Dãy núi Andes chạy qua một số quốc gia Nam Mỹ.

05

Khoảng cách mà một người có thể nhìn thấy hoặc nghe thấy.

The distance within which a person can see or hear.

Ví dụ

The range of the singer's voice impressed the audience.

Tầm nghe của giọng hát của ca sĩ ấn tượng khán giả.

The range of topics discussed at the social event was diverse.

Tầm nghe của các chủ đề được thảo luận tại sự kiện xã hội đa dạng.

06

Diện tích dao động giữa giới hạn trên và giới hạn dưới trên một thang đo cụ thể.

The area of variation between upper and lower limits on a particular scale.

Ví dụ

The age range of the attendees at the social event was diverse.

Độ tuổi của các người tham dự sự kiện xã hội rất đa dạng.

The income range of the survey participants varied significantly.

Khoảng thu nhập của các người tham gia khảo sát thay đổi đáng kể.

07

Một vùng đất trống rộng lớn để chăn thả hoặc săn bắn.

A large area of open land for grazing or hunting.

Ví dụ

The national park offers a vast range for outdoor activities.

Vườn quốc gia cung cấp một phạm vi rộng lớn cho các hoạt động ngoài trời.

The rancher owns a wide range of land for cattle grazing.

Người chủ trang trại sở hữu một phạm vi rộng lớn đất để chăn nuôi gia súc.

08

Một bếp nấu lớn có đầu đốt hoặc bếp điện và một hoặc nhiều lò nướng, tất cả đều được giữ nóng liên tục.

A large cooking stove with burners or hotplates and one or more ovens, all of which are kept continually hot.

Ví dụ

The community center's kitchen was equipped with a large range.

Nhà bếp tại trung tâm cộng đồng được trang bị một cái bếp lớn.

During the charity event, volunteers cooked on the industrial range.

Trong sự kiện từ thiện, các tình nguyện viên nấu ăn trên bếp công nghiệp.

Kết hợp từ của Range (Noun)

CollocationVí dụ

Comprehensive range

Phạm vi toàn diện

The social center offers a comprehensive range of services.

Trung tâm xã hội cung cấp một loạt dịch vụ toàn diện.

Shooting range

Bãi tập bắn

The new social club installed a shooting range for its members.

Câu lạc bộ xã hội mới lắp đặt một bãi bắn cho các thành viên.

Practice (both in golf) range

Sân tập (gôn)

Practicing at the golf range helps improve your swing technique.

Tập luyện tại sân tập golf giúp cải thiện kỹ thuật đánh.

Ability range

Khả năng phạm vi

Her ability range in social settings is impressive.

Khả năng phạm vi của cô ấy trong cài đặt xã hội rất ấn tượng.

Long range

Phạm vi xa

The new long-range wifi router covers the entire building.

Bộ định tuyến wifi có tầm xa mới phủ toàn bộ tòa nhà.

Mô tả từ

“range” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 2 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “nhóm, hàng loạt thứ gì đó” hoặc “phạm vi, lĩnh vực” (tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng này là 34 lần/15602 từ được sử dụng). Từ này cũng thường xuất hiện ở các kỹ năng còn lại với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Reading là 64 lần/183396 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “range” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Range

Không có idiom phù hợp