Bản dịch của từ Range trong tiếng Việt
Range

Range (Noun Countable)
Range (Noun)
Một dãy (một hàng) các toà nhà nối tiếp nhau trên cùng một con phố hoặc khu vực.
A row of buildings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một dãy núi hoặc đồi nối tiếp nhau; vùng đất gồm nhiều ngọn núi/đồi liền kề.
A line or series of mountains or hills.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "range" trong tiếng Anh có nghĩa là dải hoặc khoảng, thường được sử dụng để chỉ một phạm vi giá trị, kích thước hoặc loại khác nhau. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "range" có thể mang nghĩa khác nhau, chẳng hạn như trong lĩnh vực toán học hoặc thống kê, nơi nó chỉ khoảng cách giữa giá trị lớn nhất và nhỏ nhất. Sự đa dạng trong ngữ cảnh sử dụng từ này cho thấy tính linh hoạt và phong phú của nó trong các lĩnh vực khác nhau.
Họ từ
Từ "range" trong tiếng Anh có nghĩa là dải hoặc khoảng, thường được sử dụng để chỉ một phạm vi giá trị, kích thước hoặc loại khác nhau. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "range" có thể mang nghĩa khác nhau, chẳng hạn như trong lĩnh vực toán học hoặc thống kê, nơi nó chỉ khoảng cách giữa giá trị lớn nhất và nhỏ nhất. Sự đa dạng trong ngữ cảnh sử dụng từ này cho thấy tính linh hoạt và phong phú của nó trong các lĩnh vực khác nhau.
