Bản dịch của từ Range trong tiếng Việt
Range
Noun CountableNoun

Range (Noun Countable)
reɪndʒ
reɪndʒ
Range (Noun)
ɹˈeindʒ
ɹˈeindʒ
01
Một dãy (một hàng) các toà nhà nối tiếp nhau trên cùng một con phố hoặc khu vực.
A row of buildings.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
06
Một dãy núi hoặc đồi nối tiếp nhau; vùng đất gồm nhiều ngọn núi/đồi liền kề.
A line or series of mountains or hills.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
