Anh - Việt

Bản dịch của từ Variation trong tiếng Việt

variation

Noun

variation (Noun)

/vˌɛɹiˈeiʃn̩/
/vˌɛɹiˈeiʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Sự thay đổi hoặc khác biệt nhỏ về tình trạng, số lượng hoặc mức độ, thường trong phạm vi nhất định (không phải thay đổi lớn).

A change or slight difference in condition, amount, or level, typically within certain limits.

Ví dụ
Sự biến đổi trong mức thu nhập ảnh hưởng đến sự di chuyển xã hội đáng kể.The variation in income levels affects social mobility significantly.
Có sự biến đổi đáng chú ý trong việc tiếp cận giáo dục giữa các tầng lớp xã hội.There is a noticeable variation in access to education among social classes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một dạng hoặc phiên bản khác biệt của một thứ gì đó; sự khác nhau về hình thức, kiểu loại hoặc biến thể so với bản gốc.

A different or distinct form or version of something.

Ví dụ
Sự biến đổi trong mức thu nhập giữa các tầng lớp xã hội khác nhau rõ ràng.The variation in income levels among different social classes is evident.
Có sự biến đổi trong các thói quen văn hóa giữa các nhóm xã hội khác nhau.There is a variation in cultural practices across various social groups.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của variation (Noun)

SingularPlural

variation

variations

Kết hợp từ của variation (Noun)

...of variationADJECTIVE + variationPREPOSITIONVERB + variationvariation + VERB
Kết hợp từ của variation
Collocation
Ví dụ

mức độ biến đổi

amount of variation

Số lượng biến đổi trong tương tác trên mạng xã hội rất ấn tượng.

The amount of variation in social media engagement is impressive.

mức độ biến thể

level of variation

Mức độ biến động trong các bài đăng trên mạng xã hội rõ ràng.

The level of variation in social media posts is evident.

mức độ biến đổi

degree of variation

Phong cảnh truyền thông xã hội thể hiện mức độ biến động cao.

The social media landscape shows a high degree of variation.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh