variation
variation (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của variation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
variation | variations |
Kết hợp từ của variation (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mức độ biến đổi amount of variation | Số lượng biến đổi trong tương tác trên mạng xã hội rất ấn tượng. The amount of variation in social media engagement is impressive. |
mức độ biến thể level of variation | Mức độ biến động trong các bài đăng trên mạng xã hội rõ ràng. The level of variation in social media posts is evident. |
mức độ biến đổi degree of variation | Phong cảnh truyền thông xã hội thể hiện mức độ biến động cao. The social media landscape shows a high degree of variation. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "variation" chỉ sự khác biệt hoặc sự thay đổi trong một nhóm hoặc cái gì đó, thường được dùng trong các ngữ cảnh như khoa học, thống kê và ngôn ngữ học. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa phiên bản Anh Anh và Anh Mỹ; cả hai đều phát âm là /ˌveə.riˈeɪ.ʃən/ trong Anh Anh và /ˌver.iˈeɪ.ʃən/ trong Anh Mỹ. Từ này thường được sử dụng để mô tả sự biến thiên trong dữ liệu hoặc đặc điểm của một hiện tượng nào đó.
