Bản dịch của từ Version trong tiếng Việt

Version

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Version (Noun Countable)

vˈɜːʃən
ˈvɝʒən
01

Một cách thuật lại, mô tả hoặc giải thích cụ thể về một sự việc hay câu chuyện

A particular account description or telling of an event or story

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một dạng hoặc kiểu cụ thể của một thứ, khác với các dạng hoặc kiểu khác của cùng thứ đó

A particular form of something that differs in some way from other forms of the same thing

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một bản phát hành cụ thể của chương trình máy tính, tài liệu hoặc sản phẩm, thường đã được sửa đổi hay cải tiến

A particular release of a computer program document or other product often changed or improved from an earlier one

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa