Anh - Việt

Bản dịch của từ Version trong tiếng Việt

version

Noun Countable

version (Noun Countable)

/vˈɜːʃən/
/ˈvɝʒən/
AI

Nghĩa 01

một dạng hoặc kiểu cụ thể của một thứ, khác với các dạng hoặc kiểu khác của cùng thứ đó

a particular form of something that differs in some way from other forms of the same thing

Ví dụ
Năm 2024, Maria đã so sánh ba phiên bản của một chính sách phúc lợi xã hội trong bài luận.In 2024, Maria compared three versions of a social welfare policy in her essay.
Báo cáo không giải thích vì sao phiên bản mới công bằng hơn phiên bản cũ.The report does not explain why the new version is fairer than the old version.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

một bản phát hành cụ thể của chương trình máy tính, tài liệu hoặc sản phẩm, thường đã được sửa đổi hay cải tiến

a particular release of a computer program document or other product often changed or improved from an earlier one

Ví dụ
Phiên bản năm 2024 của Facebook đã cải thiện việc bảo vệ quyền riêng tư cho người trẻ.Facebook's 2024 version improved privacy controls for young users.
Phiên bản mới nhất của Instagram không làm giảm nạn bắt nạt trên mạng giữa thanh thiếu niên.The latest version of Instagram did not reduce cyberbullying among teenagers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

một cách thuật lại, mô tả hoặc giải thích cụ thể về một sự việc hay câu chuyện

a particular account description or telling of an event or story

Ví dụ
Lời kể của Maria về cuộc biểu tình xuất hiện trong bài luận về vấn đề xã hội của cô ấy.Maria's version of the protest appeared in her social issues essay.
Bản tường thuật của Tom về cuộc họp khu phố không được đưa vào khảo sát.The survey did not include Tom's version of the neighborhood meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của version (Noun Countable)

ADJECTIVE + versionPREPOSITIONVERB + versionversion + VERB
Kết hợp từ của version
Collocation
Ví dụ

bản rút gọn

condensed version

Trung tâm cộng đồng của chúng tôi đã chia sẻ bản rút gọn về lịch các hoạt động xã hội, để các gia đình có thể nhanh chóng chọn hoạt động vào thứ Bảy.

Our community center shared a condensed version of its social events schedule, so families could quickly choose activities for Saturday.

bản hát lại

cover version

Tại sự kiện giao lưu của trường, Mia hát bản hát lại của một bài hát nổi tiếng, và mọi người vui vẻ hát theo.

At our school social event, Mia sang a cover version of a popular song, and everyone sang along happily.

bản điện tử

electronic version

Trung tâm cộng đồng của chúng tôi đã chia sẻ phiên bản điện tử của lịch sự kiện trên mạng xã hội, để các gia đình địa phương có thể dễ dàng đọc.

Our community center shared an electronic version of its event schedule on social media, so local families could read it easily.

phiên bản thu nhỏ

scaled-down version

Hội chợ khu phố của chúng tôi là phiên bản thu nhỏ của lễ hội thành phố, với âm nhạc, trò chơi và nhiều người hàng xóm tham dự.

Our neighborhood fair was a scaled-down version of the city festival, with music, games, and many neighbors attending.

phiên bản bìa mềm

paperback version

Trung tâm cộng đồng của chúng tôi đã mua phiên bản bìa mềm của một cuốn sách đơn giản về cách kết bạn cho 20 thanh thiếu niên.

Our community center bought the paperback version of a simple book about making friends for 20 teenagers.

Video ngữ cảnh