version
version (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
một cách thuật lại, mô tả hoặc giải thích cụ thể về một sự việc hay câu chuyện
a particular account description or telling of an event or story
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của version (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bản rút gọn condensed version | Trung tâm cộng đồng của chúng tôi đã chia sẻ bản rút gọn về lịch các hoạt động xã hội, để các gia đình có thể nhanh chóng chọn hoạt động vào thứ Bảy. Our community center shared a condensed version of its social events schedule, so families could quickly choose activities for Saturday. |
bản hát lại cover version | Tại sự kiện giao lưu của trường, Mia hát bản hát lại của một bài hát nổi tiếng, và mọi người vui vẻ hát theo. At our school social event, Mia sang a cover version of a popular song, and everyone sang along happily. |
bản điện tử electronic version | Trung tâm cộng đồng của chúng tôi đã chia sẻ phiên bản điện tử của lịch sự kiện trên mạng xã hội, để các gia đình địa phương có thể dễ dàng đọc. Our community center shared an electronic version of its event schedule on social media, so local families could read it easily. |
phiên bản thu nhỏ scaled-down version | Hội chợ khu phố của chúng tôi là phiên bản thu nhỏ của lễ hội thành phố, với âm nhạc, trò chơi và nhiều người hàng xóm tham dự. Our neighborhood fair was a scaled-down version of the city festival, with music, games, and many neighbors attending. |
phiên bản bìa mềm paperback version | Trung tâm cộng đồng của chúng tôi đã mua phiên bản bìa mềm của một cuốn sách đơn giản về cách kết bạn cho 20 thanh thiếu niên. Our community center bought the paperback version of a simple book about making friends for 20 teenagers. |