Bản dịch của từ Version trong tiếng Việt

Version

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Version(Noun)

vˈɝʒn̩
vˈɝɹʒn̩
01

Hành động bác sĩ hoặc nhân viên y tế dùng tay để xoay hoặc lật thai nhi trong tử cung nhằm giúp việc sinh nở dễ dàng hơn (ví dụ đổi tư thế từ ngôi mông sang ngôi đầu).

The manual turning of a fetus in the uterus to make delivery easier.

Ví dụ
02

Một dạng hoặc phiên bản cụ thể của một vật/ứng dụng/tài liệu, khác với phiên bản trước hoặc các dạng khác cùng loại ở một vài điểm (ví dụ: có thay đổi, cải tiến hoặc sửa lỗi).

A particular form of something differing in certain respects from an earlier form or other forms of the same type of thing.

Ví dụ
03

Một cách kể hoặc trình bày về một sự việc theo góc nhìn hoặc quan điểm của một người cụ thể.

An account of a matter from a particular person's point of view.

version là gì
Ví dụ

Dạng danh từ của Version (Noun)

SingularPlural

Version

Versions

Version(Verb)

vˈɝʒn̩
vˈɝɹʒn̩
01

Tạo ra một phiên bản mới của (một sản phẩm, tài liệu, phần mềm, v.v.) — tức là chỉnh sửa hoặc cập nhật để có bản khác so với bản gốc.

Create a new version of.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ