Bản dịch của từ Delivery trong tiếng Việt

Delivery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Delivery(Noun)

dˈɛlɪvəri
ˈdɛɫɪvɝi
01

Cách thức mà một điều gì đó được bày tỏ hoặc thể hiện.

The manner in which something is expressed or performed

Ví dụ
02

Hành động giao thư, bưu phẩm hoặc hàng hóa

The action of delivering letters parcels or goods

Ví dụ
03

Quá trình sinh nở

A process of childbirth

Ví dụ