childbirth
childbirth (Noun)
Nghĩa 01 · Quá trình sinh con; việc người mẹ đưa em bé ra khỏi cơ thể và chào đời.
Quá trình sinh con; việc người mẹ đưa em bé ra khỏi cơ thể và chào đời.
The process of giving birth to a child.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của childbirth (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
childbirth | - |
Kết hợp từ của childbirth (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sinh non tự nhiên natural childbirth | Cô ấy chọn sinh tự nhiên để trải nghiệm ít can thiệp y tế nhất. She opted for natural childbirth to experience minimal medical intervention. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Childbirth" là thuật ngữ dùng để chỉ quá trình sinh con, diễn ra khi một em bé được sinh ra từ cơ thể của người mẹ. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, mà không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, cụm từ "labour" thường được sử dụng để chỉ giai đoạn chuyển dạ trước khi sinh, trong khi tiếng Anh Mỹ thì thuật ngữ "labor" cũng được sử dụng nhưng có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả công việc sinh nở.