Bản dịch của từ Easier trong tiếng Việt

Easier

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Easier(Adjective)

ˈiziɚ
ˈiziəɹ
01

Dạng so sánh của 'easy' — nghĩa là 'dễ hơn' (mức độ dễ của cái này cao hơn cái kia). Dùng để so sánh hai hay nhiều việc, nhiệm vụ, tình huống.

Comparative form of easy more easy.

Ví dụ

Dạng tính từ của Easier (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Easy

Dễ

Easier

Dễ hơn

Easiest

Dễ nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ