comparative
comparative (Adjective)
Nghĩa 01
(dùng để nói về tính từ hoặc trạng từ) diễn tả mức độ cao hơn so với bình thường nhưng chưa phải là mức cao nhất; thể so sánh (ví dụ: braver = can đảm hơn; more fiercely = dữ dội hơn).
(of an adjective or adverb) expressing a higher degree of a quality, but not the highest possible (e.g. braver; more fiercely).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Liên quan đến việc quan sát, so sánh có hệ thống các điểm giống và khác nhau giữa hai hay nhiều ngành khoa học hoặc các đối tượng nghiên cứu.
Involving the systematic observation of the similarities or dissimilarities between two or more branches of science or subjects of study.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Được đánh giá hoặc đo lường bằng cách so sánh với một vật khác; mang tính tương đối — nghĩa là không tuyệt đối mà phụ thuộc vào sự so sánh giữa hai hay nhiều thứ.
Measured or judged by estimating the similarity or dissimilarity between one thing and another; relative.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của comparative (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
comparative so sánh | more comparative so sánh thêm | most comparative so sánh gần nhất |
comparative (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của comparative (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
comparative | comparatives |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "comparative" trong tiếng Anh có nghĩa là so sánh, thường được sử dụng trong ngữ cảnh ngữ pháp để chỉ hình thức so sánh của tính từ hoặc trạng từ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này duy trì ý nghĩa giống nhau, nhưng đôi khi "comparative" có thể đề cập đến các phương pháp phân tích, như trong nghiên cứu xã hội học hoặc kinh tế học. Cách phát âm cũng gần như tương đồng, với sự khác biệt nhẹ trong âm tiết nhấn, nhưng không có biến thể chính thức nào giữa hai biến thể.