Bản dịch của từ Comparative trong tiếng Việt
Comparative

Comparative (Adjective)
Được đánh giá hoặc đo lường bằng cách so sánh với một vật khác; mang tính tương đối — nghĩa là không tuyệt đối mà phụ thuộc vào sự so sánh giữa hai hay nhiều thứ.
Measured or judged by estimating the similarity or dissimilarity between one thing and another; relative.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(dùng để nói về tính từ hoặc trạng từ) diễn tả mức độ cao hơn so với bình thường nhưng chưa phải là mức cao nhất; thể so sánh (ví dụ: braver = can đảm hơn; more fiercely = dữ dội hơn).
(of an adjective or adverb) expressing a higher degree of a quality, but not the highest possible (e.g. braver; more fiercely).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Liên quan đến việc quan sát, so sánh có hệ thống các điểm giống và khác nhau giữa hai hay nhiều ngành khoa học hoặc các đối tượng nghiên cứu.
Involving the systematic observation of the similarities or dissimilarities between two or more branches of science or subjects of study.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
