Bản dịch của từ Braver trong tiếng Việt
Braver

Braver (Adjective)
Braver (Noun)
Người dũng cảm hơn — chỉ một người có can đảm, gan dạ hơn người khác hoặc hơn trước.
A person who is braver.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "braver" là hình thức so sánh hơn của tính từ "brave", có nghĩa là can đảm, dũng cảm. "Braver" được sử dụng để mô tả một người hoặc một điều gì đó có nhiều can đảm hơn so với người hoặc điều khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về cách viết, phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh và phong cách diễn đạt có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền.
Họ từ
Từ "braver" là hình thức so sánh hơn của tính từ "brave", có nghĩa là can đảm, dũng cảm. "Braver" được sử dụng để mô tả một người hoặc một điều gì đó có nhiều can đảm hơn so với người hoặc điều khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về cách viết, phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh và phong cách diễn đạt có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền.
