Bản dịch của từ Braver trong tiếng Việt

Braver

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Braver (Noun)

bɹˈeɪvɚ
bɹˈeɪvɚ
01

Người dũng cảm hơn — chỉ một người có can đảm, gan dạ hơn người khác hoặc hơn trước.

A person who is braver.

Ví dụ

Braver (Adjective)

bɹˈeɪvɚ
bɹˈeɪvɚ
01

Dũng cảm hơn; có can đảm hơn so với trước hoặc so với người/điều khác.

Having or showing courage.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ