braver
NounAdjective
braver (Noun)
/bɹˈeɪvɚ/
/bɹˈeɪvɚ/
AI
Nghĩa 01
Người dũng cảm hơn — chỉ một người có can đảm, gan dạ hơn người khác hoặc hơn trước.
a person who is braver.
Ví dụ
Cô ấy là một người dũng cảm đã cứu đứa trẻ đang chìm đuối.She is a braver who rescued the drowning child.
Anh ấy không phải là một người dũng cảm nhưng vẫn giúp đỡ người khác khi cần.He is not a braver but he still helps others in need.
braver (Adjective)
/bɹˈeɪvɚ/
/bɹˈeɪvɚ/
AI
Ví dụ
Cô ấy dũng cảm hơn các bạn cùng lớp khi nói trước đám đông.She is braver than her classmates when speaking in public.
Anh ấy không dũng cảm hơn anh trai khi xử lý tình huống khó khăn.He is not braver than his brother in handling difficult situations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của braver (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
brave dũng cảm | braver dũng cảm hơn | bravest dũng cảm nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "braver" là hình thức so sánh hơn của tính từ "brave", có nghĩa là can đảm, dũng cảm. "Braver" được sử dụng để mô tả một người hoặc một điều gì đó có nhiều can đảm hơn so với người hoặc điều khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về cách viết, phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh và phong cách diễn đạt có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền.