courage
courage (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của courage (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
courage | - |
Kết hợp từ của courage (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự dũng cảm phi thường tremendous courage | Nhiều nhà hoạt động đã thể hiện lòng dũng cảm to lớn trong cuộc biểu tình khí hậu năm 2023. Many activists showed tremendous courage during the climate march in 2023. |
dũng cảm cá nhân personal courage | Can dam ca nhan cua co khien nguoi khac dung len chong bao luc. Her personal courage inspired others to stand up against injustice. |
sự dũng cảm phi thường extraordinary courage | Can đảm phi thường của cô ấy đã truyền cảm hứng cho cộng đồng hành động. Her extraordinary courage inspired the community to take action. |
can đảm trí tuệ intellectual courage | Hiển thị lòng dũng cảm trí tuệ, cô ấy đã thách thức các chuẩn mực xã hội truyền thống một cách không sợ hãi. Showing intellectual courage, she challenged traditional social norms fearlessly. |
sự dũng cảm lớn great courage | Cô ấy đã thể hiện lòng dũng cảm lớn bằng cách phát biểu về bất công xã hội. She showed great courage by speaking up about social injustice. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Courage, theo nghĩa chung, là khả năng đối mặt với nỗi sợ hãi, đau đớn hoặc khó khăn một cách can đảm và kiên định. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phẩm chất nhân văn, liên quan đến sức mạnh tinh thần. Trong tiếng Anh, "courage" là thuật ngữ phổ biến ở cả Anh-Mỹ và không có sự khác biệt rõ ràng về phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "bravery" có thể được dùng thay thế nhưng nhấn mạnh nhiều hơn vào hành động dũng cảm hơn là khả năng nội tâm.
