Anh - Việt

Bản dịch của từ Courage trong tiếng Việt

courage

Noun

courage (Noun)

/kˈɝɪdʒ/
/kˈɝɹɪdʒ/
AI

Nghĩa 01

Khả năng làm điều gì đó dù cảm thấy sợ hãi; sự dũng cảm, can đảm khi đối mặt với nguy hiểm, khó khăn hoặc nỗi sợ.

The ability to do something that frightens one; bravery.

Ví dụ
Jane đã thể hiện lòng can đảm bằng cách đứng lên chống lại sự bất công xã hội.Jane showed courage by standing up against social injustice.
Cộng đồng ngưỡng mộ lòng dũng cảm của anh khi lên tiếng về những vấn đề quan trọng.The community admired his courage to speak out on important issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của courage (Noun)

SingularPlural

courage

-

Kết hợp từ của courage (Noun)

ADJECTIVE + courageVERB + couragePHRASES
Kết hợp từ của courage
Collocation
Ví dụ

sự dũng cảm phi thường

tremendous courage

Nhiều nhà hoạt động đã thể hiện lòng dũng cảm to lớn trong cuộc biểu tình khí hậu năm 2023.

Many activists showed tremendous courage during the climate march in 2023.

dũng cảm cá nhân

personal courage

Can dam ca nhan cua co khien nguoi khac dung len chong bao luc.

Her personal courage inspired others to stand up against injustice.

sự dũng cảm phi thường

extraordinary courage

Can đảm phi thường của cô ấy đã truyền cảm hứng cho cộng đồng hành động.

Her extraordinary courage inspired the community to take action.

can đảm trí tuệ

intellectual courage

Hiển thị lòng dũng cảm trí tuệ, cô ấy đã thách thức các chuẩn mực xã hội truyền thống một cách không sợ hãi.

Showing intellectual courage, she challenged traditional social norms fearlessly.

sự dũng cảm lớn

great courage

Cô ấy đã thể hiện lòng dũng cảm lớn bằng cách phát biểu về bất công xã hội.

She showed great courage by speaking up about social injustice.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh