Bản dịch của từ Courage trong tiếng Việt
Courage

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Courage, theo nghĩa chung, là khả năng đối mặt với nỗi sợ hãi, đau đớn hoặc khó khăn một cách can đảm và kiên định. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phẩm chất nhân văn, liên quan đến sức mạnh tinh thần. Trong tiếng Anh, "courage" là thuật ngữ phổ biến ở cả Anh-Mỹ và không có sự khác biệt rõ ràng về phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "bravery" có thể được dùng thay thế nhưng nhấn mạnh nhiều hơn vào hành động dũng cảm hơn là khả năng nội tâm.
Họ từ
Courage, theo nghĩa chung, là khả năng đối mặt với nỗi sợ hãi, đau đớn hoặc khó khăn một cách can đảm và kiên định. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phẩm chất nhân văn, liên quan đến sức mạnh tinh thần. Trong tiếng Anh, "courage" là thuật ngữ phổ biến ở cả Anh-Mỹ và không có sự khác biệt rõ ràng về phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "bravery" có thể được dùng thay thế nhưng nhấn mạnh nhiều hơn vào hành động dũng cảm hơn là khả năng nội tâm.

