Anh - Việt

Bản dịch của từ Ability trong tiếng Việt

ability

Noun CountableNoun

ability (Noun Countable)

/əˈbɪl.ə.ti/
/əˈbɪl.ə.ti/
AI

Nghĩa 01

Khả năng, năng lực hoặc phẩm chất của một người để làm được việc gì đó.

Capacity, ability, qualities.

Ví dụ
Khả năng giao tiếp hiệu quả của cô ấy đã giúp ích cho cô ấy trong các tình huống xã hội.Her ability to communicate effectively helped her in social situations.
Khả năng lãnh đạo của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một thành viên có giá trị của câu lạc bộ xã hội.His leadership ability made him a valuable member of the social club.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của ability (Noun Countable)

... OF ABILITY + abilityADJECTIVE + abilityPHRASESPREPOSITIONVERB + abilityability + NOUN
Kết hợp từ của ability
Collocation
Ví dụ

năng lực trình độ

level ability

Mức độ khả năng tiếng Anh của sinh viên như John khác nhau.

The level of ability in English varies among students like John.

ability (Noun)

/əbˈɪləti/
/əbˈɪlɪti/
AI

Nghĩa 01

Khả năng thực hiện một việc gì đó do có kỹ năng, năng lực hoặc phương tiện để làm được.

Possession of the means or skill to do something.

Ví dụ
Khả năng giao tiếp hiệu quả của cô ấy giúp cô ấy trong buổi phỏng vấn.Her ability to communicate effectively helped her in the interview.
Khả năng hợp tác của đội đã dẫn đến việc hoàn thành dự án thành công.The team's ability to collaborate led to a successful project completion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Khả năng, năng lực hoặc năng khiếu làm một việc nào đó; trình độ hoặc kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể.

Talent, skill, or proficiency in a particular area.

Ví dụ
Khả năng giao tiếp hiệu quả của cô ấy làm cho cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo xuất sắc.Her ability to communicate effectively made her a great leader.
Khả năng làm việc cùng nhau của đội đã dẫn đến thành công của họ.The team's ability to work together led to their success.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của ability (Noun)

SingularPlural

ability

abilities

Kết hợp từ của ability (Noun)

... OF ABILITY + abilityADJECTIVE + abilityPHRASESPREPOSITIONVERB + abilityability + NOUN
Kết hợp từ của ability
Collocation
Ví dụ

khả năng trình độ

level ability

Mức độ khả năng tiếng Anh khác nhau giữa các sinh viên tại IELTS.

The level of ability in English varies among students at IELTS.

Video ngữ cảnh