Bản dịch của từ Ability trong tiếng Việt
Ability

Ability (Noun Countable)
Khả năng, năng lực hoặc phẩm chất của một người để làm được việc gì đó.
Capacity, ability, qualities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ability (Noun)
Khả năng thực hiện một việc gì đó do có kỹ năng, năng lực hoặc phương tiện để làm được.
Possession of the means or skill to do something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khả năng, năng lực hoặc năng khiếu làm một việc nào đó; trình độ hoặc kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể.
Talent, skill, or proficiency in a particular area.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Khả năng (ability) là từ chỉ đặc điểm hay năng lực của một cá nhân để thực hiện một hành động hoặc đạt được kết quả nhất định. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh Anh và Anh Mỹ; cả hai đều sử dụng "ability" để chỉ khả năng tự nhiên hoặc học được. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ: trong phát âm Anh Anh, âm "a" có thể kéo dài hơn so với phát âm Anh Mỹ.
Họ từ
Khả năng (ability) là từ chỉ đặc điểm hay năng lực của một cá nhân để thực hiện một hành động hoặc đạt được kết quả nhất định. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh Anh và Anh Mỹ; cả hai đều sử dụng "ability" để chỉ khả năng tự nhiên hoặc học được. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ: trong phát âm Anh Anh, âm "a" có thể kéo dài hơn so với phát âm Anh Mỹ.
