Bản dịch của từ Talent trong tiếng Việt

Talent

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Talent (Noun)

tˈæln̩t
tˈæln̩t
01

Năng khiếu bẩm sinh; khả năng hoặc kỹ năng tự nhiên của một người trong một lĩnh vực nào đó (ví dụ: âm nhạc, hội họa, toán học) mà không cần phải học quá nhiều để có nền tảng cơ bản.

Natural aptitude or skill.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh