talent
talent (Noun)
Nghĩa 01 · Năng khiếu bẩm sinh; khả năng hoặc kỹ năng tự nhiên của một người trong một lĩnh vực nào đó (ví dụ: âm nhạc, hội họa, toán học) mà không cần phải học quá nhiều để có nền tảng cơ bản.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của talent (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
talent | talents |
Kết hợp từ của talent (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tài năng thiên bẩm raw talent | Cô ấy thể hiện tài năng thô trong cuộc thi vẽ tranh của trường bằng cách vẽ một bức tranh đẹp. She showed raw talent in the school art contest by drawing a nice picture. |
tài năng thể thao athletic talent | Maria có tài năng thể thao tuyệt vời và đã tham gia cuộc đua thành phố vào Chủ nhật tuần trước. Maria has amazing athletic talent and joined the city race last Sunday. |
tài năng sớm nở precocious talent | Chị họ tôi thể hiện tài năng sớm khi cô ấy kết bạn dễ dàng ở trường mới vào năm ngoái. My cousin showed precocious talent when she made friends easily in her new school last year. |
nhân tài hàng đầu top talent | Nhiều công ty muốn tuyển dụng những nhân tài hàng đầu từ các chuyên gia truyền thông xã hội như Anna Smith. Many companies want to hire top talent from social media experts like Anna Smith. |
tài năng cá nhân individual talent | Trong các nhóm xã hội, tài năng cá nhân của mỗi người rất quan trọng cho sự thành công. In social groups, the individual talent of each person is important for success. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Talent” là một danh từ chỉ khả năng bẩm sinh hoặc sự khéo léo trong một lĩnh vực cụ thể, thường liên quan đến nghệ thuật, thể thao hoặc một ngành nghề nào đó. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau; ví dụ, trong văn hóa Mỹ, "talent" thường được nhấn mạnh trong bối cảnh khuyến khích cá nhân phát triển, trong khi ở Anh, nó có thể chú trọng đến sự đánh giá nghệ thuật hơn.